déliquescent

Học thuật
Thân thiện
déliquescent

Un vieil immeuble déliquescent s'effondre lentement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chảy rữa, dễ chảy rữa: Chỉ tính chất của một chất rắn (thườngmuối) khả năng hấp thụ hơi ẩm từ không khí đến mức hòa tan chảy thành dung dịch.
    • (Nghĩa bóng) Suy sụp, tan rã: Dùng để miêu tả một thực thể, tổ chức hoặc trạng thái đang trong quá trình phân , mất đi sự gắn kết sức mạnh ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • Le chlorure de calcium est une substance déliquescente. (Canxi clorua là một chất dễ chảy rữa.)
    • Conservez ces produits chimiques dans un récipient hermétique car ils sont déliquescents. (Hãy bảo quản những hóa chất này trong hộp kín chúng dễ chảy rữa.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • L'empire était dans un état déliquescent avant sa chute. (Đế chế đang trong tình trạng suy sụp trước khi sụp đổ.)
    • Une moralité déliquescente. (Một nền đạo đức đang tan rã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un pouvoir déliquescent": một quyền lực đang suy yếu phân .

    • Le régime a été renversé à cause de son pouvoir déliquescent. (Chế độ đã bị lật đổ quyền lực suy yếu của .)
  • "Une structure déliquescente": một cấu trúc đang mất dần sự vững chắc tan rã.

    • L'entreprise a fait faillite à cause d'une structure déliquescente. (Công ty đã phá sản một cấu trúc quảntan rã.)
Biến thể từ gần giống
  • Déliquescence (danh từ giống cái): sự chảy rữa; (nghĩa bóng) sự suy sụp, sự tan rã.
    • La déliquescence d'un sel hygroscopique. (Sự chảy rữa của một muối hút ẩm.)
    • La déliquescence des valeurs traditionnelles. (Sự suy sụp của các giá trị truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Hygroscopique (hút ẩm).
  • Nghĩa bóng: Décadent (suy đồi), désagrégé (phân tán, rời rạc), en décomposition (đang phân hủy).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen: Stable (ổn định, không bị ảnh hưởng bởi ẩm), sec (khô).
  • Nghĩa bóng: Solide (vững chắc), cohérent (mạch lạc, gắn kết), florissant (thịnh vượng, phát đạt).
déliquescent

Un vieil immeuble déliquescent s'effondre lentement.

tính từ
  1. chảy rữa
  2. (nghĩa bóng) suy sụp