démagnétisant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khử từ: Thuộc về hoặc có tính chất làm mất từ tính của một vật liệu hoặc vật thể. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực vật lý học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'appareil a un effet démagnétisant sur les bandes audio. (Thiết bị có tác dụng khử từ đối với các băng âm thanh.)
- Ce champ démagnétisant est nécessaire pour réinitialiser le noyau. (Trường khử từ này là cần thiết để thiết lập lại lõi từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Champ démagnétisant": Trường khử từ. Một từ trường được áp dụng để loại bỏ hoặc giảm từ tính còn dư.
- Le champ démagnétisant est appliqué progressivement. (Trường khử từ được áp dụng một cách từ từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Démagnétiser (động từ): khử từ.
- Il faut démagnétiser cette tête de lecture. (Cần phải khử từ đầu đọc này.)
- Démagnétisation (danh từ): sự khử từ.
- La démagnétisation des cartes de crédit peut les rendre inutilisables. (Việc khử từ các thẻ tín dụng có thể khiến chúng không dùng được.)
Từ đồng nghĩa
- Désaimantant (tính từ): khử từ (ít phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
- Aimantant (tính từ): nhiễm từ.
- Magnétisant (tính từ): từ hóa.
tính từ
- (vật lý học) khử từ