démanteler

ngoại động từ
  1. phá thành lũy (ở nơi nào)
  2. (nghĩa bóng) phá vỡ
    • Démanteler un réseau d'espionnage
      phá vỡ một lưới gián điệp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa