reconstruire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xây dựng lại, kiến thiết lại: Hành động xây dựng lại một cái gì đó đã bị phá hủy, hư hỏng hoặc thay đổi hoàn toàn.
    • Tái tạo, phục dựng: Hành động tạo ra lại một cái gì đó dựa trên các manh mối, bằng chứng hoặcức, thường để hiểu hơn về .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Après la guerre, il a fallu reconstruire de nombreux villages. (Sau chiến tranh, người ta phải xây dựng lại nhiều ngôi làng.)
    • Les archéologues tentent de reconstruire la vie quotidienne des Romains. (Các nhà khảo cổ học đang cố gắng tái tạo cuộc sống hàng ngày của người La .)
    • Elle essaie de reconstruire sa vie après cet accident. ( ấy đang cố gắng xây dựng lại cuộc sống của mình sau vụ tai nạn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Reconstruire à l'identique: Xây dựng lại y hệt như cũ.
    • Le château a été reconstruit à l'identique après l'incendie. (Lâu đài đã được xây dựng lại y hệt như cũ sau vụ hỏa hoạn.)
  • Reconstruire un raisonnement: Dựng lại, tái lập một lập luận.
    • Le juge a demandé à l'avocat de reconstruire le raisonnement de son client. (Thẩm phán yêu cầu luật sư dựng lại lập luận của thân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Reconstruction (danh từ giống cái): Sự xây dựng lại, sự tái thiết, sự phục dựng.
    • La reconstruction du pays a pris dix ans. (Việc tái thiết đất nước đã mất mười năm.)
  • Reconstructible (tính từ): Có thể xây dựng lại, có thể phục dựng được.
    • L'événement n'est pas reconstructible avec certitude. (Sự kiện này không thể phục dựng một cách chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rebâtir: Xây lại (thường dùng cho công trình).
  • Refaire: Làm lại (nghĩa rộng hơn).
  • Restaurer: Phục hồi, trùng tu (nhấn mạnh việc đưa về trạng thái ban đầu).
Từ trái nghĩa
  • Détruire: Phá hủy.
  • Démolir: Phá dỡ.
  • Anéantir: Tiêu diệt, xóa sổ.
ngoại động từ
  1. xây dựng lại, kiến thiết lại
    • Reconstruire une ville
      xây dựng lại một thành phố
    • reconstruire sa fortune
      xây dựng lại cơ nghiệp.

Từ có nhắc đến "reconstruire"