démarcation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vạch ranh giới: Hành động xác định một đường phân chia rõ ràng giữa hai khu vực, lãnh thổ hoặc phạm vi.
- Sự phân định: Hành động xác định và làm rõ sự khác biệt, ranh giới giữa các khái niệm, quyền hạn hoặc trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La démarcation entre les deux pays est matérialisée par une rivière. (Sự vạch ranh giới giữa hai quốc gia được đánh dấu bằng một con sông.)
- La démarcation claire des tâches évite les conflits dans l'équipe. (Sự phân định rõ ràng các nhiệm vụ tránh được xung đột trong nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ligne de démarcation": đường ranh giới, giới tuyến. Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc địa lý để chỉ một đường phân chia được thỏa thuận hoặc áp đặt.
- Pendant la guerre, une ligne de démarcation séparait la zone occupée de la zone libre. (Trong chiến tranh, một đường ranh giới phân chia vùng bị chiếm đóng và vùng tự do.)
Biến thể và từ gần giống
Démarquer (động từ): vạch ranh giới, phân định.
- Il faut démarquer les limites du terrain. (Cần phải vạch ranh giới cho mảnh đất.)
Délimitation (danh từ giống cái): sự phân định ranh giới, sự ấn định phạm vi. Từ này gần nghĩa nhưng thường nhấn mạnh hơn vào hành động xác định các giới hạn.
- La délimitation du parc national est en cours. (Việc phân định ranh giới vườn quốc gia đang được tiến hành.)
Từ đồng nghĩa
- Frontière: biên giới (thường dùng cho quốc gia).
- Séparation: sự phân chia, tách biệt.
- Définition: sự xác định, định nghĩa (trong ngữ cảnh phân định ranh giới khái niệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ "démarcation".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "démarcation".
danh từ giống cái
- sự vạch ranh giới
- Ligne de démarcationđường ranh giới, giới tuyến
- sự phân định
- Démarcation des attributionsự phân định quyền hạn