démasclage

Học thuật
Thân thiện
démasclage

Le forestier procède au démasclage d'un chêne-liège.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bóc lớp bần ngoài (ở cây sồi bần): "démasclage" là một thuật ngữ chuyên ngành lâm nghiệp, chỉ hành động lột bỏ lớp vỏ bên ngoài (lớp bần) của cây sồi bần (chêne-liège) để thu hoạch nguyên liệu làm nút chai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le démasclage a lieu tous les neuf ans. (Việc bóc lớp bần được thực hiện chín năm một lần.)
    • Le démasclage est une opération délicate pour ne pas blesser l'arbre. (Sự bóc lớp bầnmột thao tác tinh tế để không làm tổn thương cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Période de démasclage": thời kỳ bóc vỏ cây sồi bần.
    • La période de démasclage est strictement réglementée. (Thời kỳ bóc vỏ cây sồi bần được quy định chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Démascler (động từ): bóc lớp bần.

    • Il faut savoir démascler l'arbre correctement. (Phải biết cách bóc lớp bần của cây một cách chính xác.)
  • Mascle (danh từ giống đực): lớp bần đầu tiên, lớp vỏ xấu (của cây sồi bần non).

    • Le premier liège, appelé "mascle", n'est pas de bonne qualité. (Lớp bần đầu tiên, gọi là "mascle", không chất lượng tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Écorçage (danh từ giống đực): sự bóc vỏ cây (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho cây sồi bần).
  • Décorticage (danh từ giống đực): sự bóc vỏ, lột vỏ (thường dùng cho thực vật hoặc hạt).
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến lâm nghiệp, đặc biệtquy trình khai thác chế biến bần từ cây sồi bần.
démasclage

Le forestier procède au démasclage d'un chêne-liège.

danh từ giống đực
  1. sự bóc lớp bần ngoài (ở cây sồi bần)