dématérialisation

Học thuật
Thân thiện
dématérialisation

La dématérialisation d'une particule est observée dans la chambre à bulles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc) Sự hủy diệt vật chất: Quá trình chuyển đổi vật chất thành năng lượng, thường liên quan đến các phản ứng hạt nhân.
    • (Công nghệ thông tin, kinh tế) Sự phi vật chất hóa: Quá trình chuyển đổi các đối tượng, tài liệu hoặc giao dịch từ dạng vật lý (giấy tờ, tiền mặt) sang dạng kỹ thuật số hoặc điện tử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dématérialisation de la matière est un concept de physique théorique. (Sự hủy diệt vật chấtmột khái niệm của vật lý lý thuyết.)
    • La dématérialisation des factures permet de réduire l'utilisation du papier. (Việc phi vật chất hóa hóa đơn giúp giảm sử dụng giấy.)
    • La dématérialisation des procédures administratives est une priorité du gouvernement. (Sự phi vật chất hóa các thủ tục hành chínhmột ưu tiên của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dématérialisation des échanges": Sự phi vật chất hóa các giao dịch.

    • La dématérialisation des échanges financiers a révolutionné la banque. (Sự phi vật chất hóa các giao dịch tài chính đã cách mạng hóa ngân hàng.)
  • "Dématérialisation d'un support": Sự phi vật chất hóa một phương tiện lưu trữ.

    • La dématérialisation des supports de musique a conduit à la disparition des CD. (Sự phi vật chất hóa các phương tiện âm nhạc đã dẫn đến sự biến mất của đĩa CD.)
Biến thể từ gần giống
  • Dématérialiser (động từ): Phi vật chất hóa, chuyển sang dạng kỹ thuật số.

    • Il faut dématérialiser ces archives. (Cần phải phi vật chất hóa những tài liệu lưu trữ này.)
  • Dématérialisé, dématérialisée (tính từ): Đã được phi vật chất hóa, ở dạng kỹ thuật số.

    • Une signature dématérialisée a la même valeur légale. (Một chữđã được phi vật chất hóa giá trị pháptương đương.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong vật lý) Annihilation: Sự hủy diệt, tiêu hủy.
  • (Trong công nghệ) Numérisation: Sự số hóa (nhấn mạnh đến việc chuyển đổi sang dạng số).
  • Virtualisation: Sự ảo hóa.
Các cụm từ liên quan
  • Procéder à la dématérialisation: Tiến hành phi vật chất hóa.
    • L'entreprise procède à la dématérialisation de sa comptabilité. (Công ty tiến hành phi vật chất hóa công tác kế toán của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • À l'ère de la dématérialisation: Trong thời đại của sự phi vật chất hóa.
    • À l'ère de la dématérialisation, le courrier électronique a remplacé le courrier postal. (Trong thời đại của sự phi vật chất hóa, thư điện tử đã thay thế thư bưu điện.)
dématérialisation

La dématérialisation d'une particule est observée dans la chambre à bulles.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) sự hủy diệt vật chất