démerdard

Học thuật
Thân thiện
démerdard

Un homme démerdard trouve toujours une solution.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thô tục):

    • Tài xoay xở, khéo léo trong việc giải quyết khó khăn: Dùng để miêu tả một người khả năng tự mình tìm cách thoát khỏi hoặc xửmột tình huống phức tạp, rắc rối một cách tháo vát, thường bằng những phương cách khôn ngoan hoặc linh hoạt, đôi khi không chính thống.
  2. Danh từ (thô tục):

    • Kẻ tài xoay xở: Chỉ một người (thường được nhìn nhận với sự khâm phục hoặc mỉa mai) có tài năng đặc biệt trong việc tự giải quyết các vấn đề khó khăn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est vraiment démerdard pour réparer n'importe quoi avec du fil et un bout de bois. (Hắn ta đúngtay xoay xở khi có thể sửa bất cứ thứ chỉ với sợi dây một khúc gỗ.)
    • Faut être démerdard pour survivre dans ce quartier. (Phải khéo xoay xở mới có thể sống sót trong khu phố này.)
  • Danh từ:

    • C'est un vrai démerdard, il trouve toujours une solution. (Hắn đúngmột tay xoay xở cừ khôi, lúc nào cũng tìm ra giải pháp.)
    • Les démerdards s'en sortent toujours, même sans diplôme. (Những kẻ khéo xoay xở luôn tìm được lối thoát, ngay cả khi không bằng cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này xuất phát từ động từ thô tục "se démerder" (tự xoay xở, tự giải quyết rắc rối). Tính từ danh từ "démerdard(e)" mang sắc thái bình dân, suồng sã, thường được dùng trong khẩu ngữ. Mức độ thô tục nhẹ hơn so với động từ gốc.
  • Có thể dùngdạng giống cái: une femme démerdarde (một người phụ nữ tài xoay xở).
Biến thể từ gần giống
  • Se démerder (v - thô tục): tự xoay xở, tự giải quyết lấy.
    • Débrouille-toi ! hoặc Démerde-toi ! (Mày tự xoay xở lấy đi!)
  • Débrouillard(e) (adj/n): tài xoay xở, tháo vát (có nghĩa tương tự nhưng ít thô tục hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực).
    • Elle est très débrouillarde. ( ấy rất tháo vát.)
Từ đồng nghĩa
  • Débrouillard (adj/n): tháo vát, người tháo vát (ít thô tục hơn).
  • Malin (adj): ranh mãnh, khôn ngoan (nghĩa rộng hơn).
  • Ressource (adj): tháo vát, nhiều sáng kiến (trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être un(e) sacré(e) démerdard(e): Là một tay xoay xở đáng gờm, cừ khôi.
    • Pour monter son entreprise sans un sou, il faut être un sacré démerdard. (Để dựng lên công ty không có một xu dính túi, phảimột tay xoay xở cừ khôi.)
démerdard

Un homme démerdard trouve toujours une solution.

tính từ
  1. (thô tục) tài xoay xở
danh từ
  1. (thô tục) kẻ tài xoay xở