démettre
Học thuậtThân thiện
Le médecin a dû réduire la luxation après que le patient se soit démettre l'épaule.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm sai khớp, làm trật (xương): Hành động làm cho một khớp xương (như ở vai, khuỷu tay, đầu gối) bị lệch ra khỏi vị trí bình thường.
- Cách chức: Hành động buộc một người phải rời khỏi chức vụ hoặc văn phòng của họ một cách chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "làm sai khớp":
- Une chute peut démettre l'épaule. (Một cú ngã có thể làm trật vai.)
- Le médecin a diagnostiqué un bras démis. (Bác sĩ chẩn đoán một cánh tay bị sai khớp.)
- Nghĩa "cách chức":
- Le conseil d'administration a décidé de démettre le directeur. (Hội đồng quản trị đã quyết định cách chức giám đốc.)
- Il a été démis de ses fonctions pour faute grave. (Ông ta đã bị cách chức vì lỗi nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se démettre" (Động từ phản thân): Tự từ chức, tự rút lui khỏi một chức vụ.
- Le ministre a décidé de se démettre après le scandale. (Bộ trưởng đã quyết định từ chức sau vụ bê bối.)
- Il s'est démis de son poste de président. (Ông ấy đã từ nhiệm chức vụ chủ tịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Démission (Danh từ giống cái): Sự từ chức.
- Il a présenté sa démission. (Ông ấy đã nộp đơn từ chức.)
- Démissionnaire (Tính từ/Danh từ): Người từ chức, có ý định từ chức.
- un ministre démissionnaire (một vị bộ trưởng sắp từ chức)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "làm sai khớp": Déboîter, Luxer (đều có nghĩa là làm trật khớp).
- Nghĩa "cách chức": Révoguer (bãi nhiệm), Destituer (cách chức), Renvoyer (sa thải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Démettre quelqu'un de + [chức vụ] (Cách chức ai khỏi [chức vụ]): Cấu trúc thường gặp khi nói về việc cách chức.
- Il a été démis de ses fonctions de maire. (Ông ta đã bị cách chức thị trưởng.)
Thành ngữ liên quan
- Être démis de ses fonctions (Bị cách chức): Một cách diễn đạt trang trọng, chính thức.
- Suite à l'enquête, le directeur a été démis de ses fonctions. (Sau cuộc điều tra, giám đốc đã bị cách chức.)
Le médecin a dû réduire la luxation après que le patient se soit démettre l'épaule.
ngoại động từ
- làm sai khớp, làm trật xương
- Démettre un bras à quelqu'unlàm sai khớp cánh tay ai
- cách chức
- Démettre quelqu'un de ses fonctionscách chức ai