démonétisation

Học thuật
Thân thiện
démonétisation

La démonétisation des anciennes pièces a été annoncée par la banque centrale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thu hồi tiền tệ, sự rút tiền khỏi lưu thông: Hành động chính thức của chính phủ hoặc ngân hàng trung ương tuyên bố một loại tiền tệ (tiền giấy hoặc tiền xu) không cònphương tiện thanh toán hợp pháp nữa.
    • Sự mất uy tín, sự mất giá trị: (Nghĩa bóng) Hành động hoặc quá trình làm cho một người, một ý tưởng hoặc một khái niệm trở nên mất uy tín, không còn được tôn trọng hoặc giá trị như trước.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa tiền tệ:

    • La démonétisation des anciennes pièces a été annoncée par la banque centrale. (Việc thu hồi các đồng tiền đã được ngân hàng trung ương thông báo.)
    • La démonétisation du billet de 500 euros est un sujet de débat. (Việc rút tờ tiền 500 euro khỏi lưu thôngmột chủ đề tranh luận.)
  • Nghĩa bóng (mất uy tín):

    • La démonétisation d'un chef de parti peut survenir après un scandale. (Sự mất uy tín của một lãnh tụ đảng phái có thể xảy ra sau một vụ bê bối.)
    • La démonétisation de certaines théories scientifiques est un processus normal. (Sự mất giá trị của một sốthuyết khoa họcmột quá trình bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à la démonétisation": Tiến hành việc thu hồi tiền tệ.

    • Le gouvernement a procédé à la démonétisation des vieux billets pour lutter contre la fraude. (Chính phủ đã tiến hành thu hồi các tờ tiền để chống gian lận.)
  • "Être en cours de démonétisation": Đang trong quá trình bị thu hồi/mất giá trị.

    • Ces pièces sont en cours de démonétisation, vous ne pourrez plus les utiliser bientôt. (Những đồng tiền xu này đang trong quá trình bị thu hồi, bạn sẽ không thể sử dụng chúng nữa.)
Biến thể từ liên quan
  • Démonétiser (động từ): thu hồi tiền tệ; làm mất uy tín.

    • Les autorités ont décidé de démonétiser cette série de billets. (Nhà chức trách đã quyết định thu hồi loạt tiền giấy này.)
  • Remonétisation (danh từ giống cái): sự tái lưu hành tiền tệ (trái nghĩa).

    • La remonétisation de l'or n'est pas à l'ordre du jour. (Việc đưa vàng trở lại làm phương tiện thanh toán hợp pháp không nằm trong chương trình nghị sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Retrait de la circulation (cụm danh từ): sự rút khỏi lưu thông (nghĩa tiền tệ).
  • Discrédit (danh từ giống đực): sự mất uy tín, sự mất thể diện (nghĩa bóng).
  • Dévalorisation (danh từ giống cái): sự mất giá trị, sự giảm giá trị (nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
  • Mesure de démonétisation: biện pháp thu hồi tiền tệ.

    • Cette mesure de démonétisation vise à moderniser le système monétaire. (Biện pháp thu hồi tiền tệ này nhằm mục đích hiện đại hóa hệ thống tiền tệ.)
  • Campagne de démonétisation: chiến dịch thu hồi tiền tệ.

    • Une campagne de démonétisation a été lancée pour retirer les anciens billets. (Một chiến dịch thu hồi tiền tệ đã được phát động để rút các tờ tiền .)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "démonétisation". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.)

démonétisation

La démonétisation des anciennes pièces a été annoncée par la banque centrale.

danh từ giống cái
  1. sự thu lại tiền tệ
    • La démonétisation des anciennes pièces
      sự thu lại các đồng tiền
  2. sự mất uy tín
    • La démonétisation d'un chef de parti
      sự mất uy tín của một lãnh tụ đảng phái

Từ gần giống