démoniaque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị quỷ ám: Mô tả một người hoặc thực thể được cho là bị ma quỷ chiếm hữu hoặc kiểm soát, theo niềm tin tôn giáo hoặc mê tín.
- Như quỷ dữ, hung ác tột cùng: Mô tả một tính cách, hành vi hoặc sự việc cực kỳ độc ác, tàn bạo hoặc đáng sợ, giống như ma quỷ.
Danh từ (giống đực/giống cái: un démoniaque / une démoniaque):
- Người bị quỷ ám: Chỉ một người được cho là bị ma quỷ nhập vào, theo quan niệm mê tín hoặc tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- On lui a diagnostiqué une possession démoniaque. (Người ta chẩn đoán anh ta bị quỷ ám.)
- Il a un rire démoniaque qui fait peur à tout le monde. (Hắn có một nụ cười như quỷ dữ khiến mọi người khiếp sợ.)
- Son plan démoniaque visait à détruire la ville. (Kế hoạch hung ác của hắn nhằm phá hủy thành phố.)
Danh từ:
- Les prêtres ont tenté d'exorciser le démoniaque. (Các linh mục đã cố gắng trừ tà cho người bị quỷ ám.)
- Elle était considérée comme une démoniaque par les villageois superstitieux. (Cô ấy bị những người dân làng mê tín coi là người bị quỷ ám.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un regard démoniaque": Ánh mắt như quỷ dữ, ánh mắt đầy ác ý hoặc điên cuồng.
- Le méchant du film avait un regard démoniaque. (Kẻ phản diện trong phim có một ánh mắt như quỷ dữ.)
"Une force démoniaque": Một sức mạnh ma quỷ hoặc sức mạnh tàn ác phi thường.
- Le héros a dû combattre une force démoniaque. (Người anh hùng đã phải chiến đấu với một thế lực quỷ dữ.)
Biến thể và từ gần giống
Démon (danh từ, giống đực): Con quỷ, ác quỷ.
- Dans la mythologie, les démons sont souvent maléfiques. (Trong thần thoại, các ác quỷ thường độc ác.)
Démoniaquement (trạng từ): Một cách như quỷ dữ, một cách tàn ác.
- Il souriait démoniaquement. (Hắn cười một cách như quỷ dữ.)
Từ đồng nghĩa
- Diabolique (tính từ): Thuộc về quỷ sứ, cực kỳ xấu xa.
- Possédé(e) (tính từ/danh từ): Bị ám, bị quỷ nhập.
- Malfaisant(e) (tính từ): Hung ác, hiểm độc.
Thành ngữ liên quan
Avoir un rire démoniaque: Có nụ cười như quỷ, nụ cười đầy ác ý hoặc đáng sợ.
- Le personnage de dessin animé avait un rire démoniaque. (Nhân vật hoạt hình có một nụ cười như quỷ.)
Une énergie démoniaque: Một năng lượng cuồng nhiệt, không ngừng nghỉ, đôi khi theo nghĩa tiêu cực.
- Il travaille avec une énergie démoniaque. (Anh ta làm việc với một năng lượng cuồng nhiệt (đến mức đáng sợ).)
tính từ
- bị quỷ ám
- như quỷ dữ
danh từ
- người bị quỷ ám (theo mê tín)