démonologie
Học thuậtThân thiện
La démonologie étudie les démons et les esprits dans les traditions anciennes.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quỷ thần học: Môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về ma quỷ, ác thần, nguồn gốc, bản chất, phân loại và ảnh hưởng của chúng, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc tín ngưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La démonologie est un sujet complexe au Moyen Âge. (Quỷ thần học là một chủ đề phức tạp thời Trung Cổ.)
- Il a écrit un livre sur la démonologie chrétienne. (Ông ấy đã viết một cuốn sách về quỷ thần học Cơ đốc giáo.)
- Certaines pratiques anciennes relèvent de la démonologie. (Một số tập tục cổ xưa thuộc về quỷ thần học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Traité de démonologie": chuyên luận về quỷ thần học.
- Ce "Traité de démonologie" du XVIe siècle est très célèbre. (Chuyên luận về quỷ thần học thế kỷ XVI này rất nổi tiếng.)
"Expert en démonologie": chuyên gia về quỷ thần học.
- Dans le film, le prêtre est présenté comme un expert en démonologie. (Trong bộ phim, vị linh mục được giới thiệu là một chuyên gia về quỷ thần học.)
Biến thể và từ gần giống
Démonologique (adj): thuộc về quỷ thần học.
- Une étude démonologique. (Một nghiên cứu thuộc về quỷ thần học.)
Démonologue (n): nhà nghiên cứu quỷ thần học.
- Les démonologues analysent les textes anciens. (Các nhà nghiên cứu quỷ thần học phân tích các văn bản cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Étude des démons: nghiên cứu về ma quỷ.
- Satanologie: (ít phổ biến hơn) nghiên cứu về Satan/quỷ Satan.
Các cụm từ liên quan
- Croyance en la démonologie: niềm tin vào quỷ thần học.
- La croyance en la démonologie était répandue. (Niềm tin vào quỷ thần học đã từng phổ biến rộng rãi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "démonologie")
La démonologie étudie les démons et les esprits dans les traditions anciennes.
danh từ giống cái
- quỷ thần học