démonomanie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng hoang tưởng ma quỷ: Một chứng rối loạn tâm thần, được phân loại trong y học cổ điển, trong đó người bệnh tin rằng mình bị ma quỷ ám hoặc chi phối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les descriptions historiques de la démonomanie sont souvent liées aux procès des sorcières. (Các mô tả lịch sử về chứng hoang tưởng ma quỷ thường liên quan đến các phiên tòa xét xử phù thủy.)
- Au Moyen Âge, certains symptômes psychiatriques étaient diagnostiqués comme de la démonomanie. (Vào thời Trung Cổ, một số triệu chứng tâm thần được chẩn đoán là chứng hoang tưởng ma quỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ lịch sử: "Démonomanie" chủ yếu là một thuật ngữ được sử dụng trong bối cảnh lịch sử y học hoặc nghiên cứu văn hóa, để mô tả niềm tin bệnh lý vào sự chiếm hữu của ma quỷ, phổ biến trong các xã hội châu Âu từ thế kỷ 16 đến 18.
- L'étude de la démonomanie éclaire les rapports entre la médecine, la religion et la société à une époque donnée. (Việc nghiên cứu chứng hoang tưởng ma quỷ làm sáng tỏ mối quan hệ giữa y học, tôn giáo và xã hội ở một thời kỳ nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
- Démonomane (danh từ/ tính từ): Người mắc chứng hoang tưởng ma quỷ / thuộc về chứng hoang tưởng ma quỷ.
- On disait de cet homme qu'il était un démonomane. (Người ta nói rằng người đàn ông đó là một kẻ mắc chứng hoang tưởng ma quỷ.)
- Démonopathie (danh từ giống cái): Một thuật ngữ y học cổ đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa, chỉ chứng bệnh tinh thần có nguồn gốc từ niềm tin vào ma quỷ.
Từ đồng nghĩa
- Possession démoniaque (obsessionnelle): Sự ám ảnh/chiếm hữu bởi ma quỷ (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn hóa dân gian hơn là y học chính thức ngày nay).
- Délire de possession: Chứng hoang tưởng bị chiếm hữu (một thuật ngữ tâm thần học hiện đại hơn, rộng hơn).
Lưu ý sử dụng
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, y văn cổ hoặc các phân tích nhân văn. Trong tâm thần học hiện đại, các triệu chứng tương ứng thường được phân loại dưới các chẩn đoán khác (như rối loạn hoang tưởng, tâm thần phân liệt).
- Từ này mang sắc thái cổ xưa và không còn là một chẩn đoán y học lâm sàng chính thức.
danh từ giống cái
- (y học) hoang tưởng ma quỷ