démonstrativement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách rõ ràng, thuyết phục (bằng cách chứng minh): "démonstrativement" diễn tả việc thực hiện một hành động theo cách thức chứng minh một cách rõ ràng, minh bạch và có sức thuyết phục, thường dựa trên bằng chứng hoặc lập luận logic.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a démontré démonstrativement la validité de son théorème. (Anh ấy đã chứng minh một cách rõ ràng và thuyết phục tính đúng đắn của định lý của mình.)
- L'avocat a présenté ses preuves démonstrativement devant le tribunal. (Luật sư đã trình bày các bằng chứng của mình một cách rất thuyết phục trước tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý, từ này nhấn mạnh tính chặt chẽ và khách quan của phương pháp chứng minh.
- La procédure doit être suivie démonstrativement pour éviter toute erreur. (Quy trình phải được tuân thủ một cách rõ ràng, có chứng minh để tránh mọi sai sót.)
Biến thể và từ gần giống
Démonstratif, démonstrative (tính từ): có tính chất chứng minh, rõ ràng.
- Une preuve démonstrative (một bằng chứng rõ ràng, thuyết phục).
Démonstration (danh từ): sự chứng minh, cuộc biểu tình.
- Faire une démonstration (thực hiện một phép chứng minh hoặc một cuộc biểu diễn).
Từ đồng nghĩa
- De manière probante: một cách có sức thuyết phục.
- De façon convaincante: một cách thuyết phục.
- Explicitement: một cách rõ ràng, minh bạch.
Từ trái nghĩa
- Vaguement: một cách mơ hồ.
- Implicitement: một cách ngầm hiểu, không nói rõ.
phó từ
- bằng cách chứng minh thuyết phục