démontable

Học thuật
Thân thiện
démontable

Ce jouet en bois est démontable pour créer différentes formes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tháo rời ra được: Mô tả một vật thể được thiết kế để có thể dễ dàng tách các bộ phận của ra không làm hỏng cấu trúc chung. Đâyđặc tính của các đồ vật được làm từ nhiều phần lắp ghép.
    • Có thể tháo lắp, có thể tháo dỡ: Nhấn mạnh khả năng tháo ra lắp lại nhiều lần, thường để thuận tiện cho việc vận chuyển, cất giữ hoặc sửa chữa.
Ví dụ sử dụng
  • (Cái giường này có thể tháo rời, điều đó khiến dễ vận chuyển.)
  • (Chúng tôi đã mua một cái lều có thể tháo lắp để đi cắm trại.)
  • (Cấu trúc của sân khấu hoàn toàn có thể tháo dỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Facilement démontable": Dễ dàng tháo rời.
    • Ce meuble est conçu pour être facilement démontable. (Món đồ nội thất này được thiết kế để dễ dàng tháo rời.)
  • "Système démontable": Hệ thống có thể tháo lắp.
    • Ils utilisent un système démontable pour les stands de la foire. (Họ sử dụng một hệ thống có thể tháo lắp cho các gian hàng tại hội chợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Démonter (động từ): tháo rời, tháo dỡ.
    • Il faut démonter l'étagère avant de déménager. (Phải tháo rời cái giá sách ra trước khi chuyển nhà.)
  • Montable (tính từ): có thể lắp ráp được.
    • Un kit montable soi-même. (Một bộ dụng cụ có thể tự lắp ráp được.)
  • Amovible (tính từ): tháo lắp được, thường chỉ một bộ phận có thể tách ra dễ dàng (như nắp, khay).
    • La coque amovible du téléphone. (Vỏ máy điện thoại tháo lắp được.)
Từ đồng nghĩa
  • Déconstructible: Có thể tháo rời (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kiến trúc).
  • Escamotable: Có thể thu gọn, xếp lại được (nhấn mạnh việc có thể cất đi, không chiếm diện tích).
Từ trái nghĩa
  • Fixe: Cố định.
  • Monobloc: Nguyên khối (làm từ một khối duy nhất, không thể tháo rời).
démontable

Ce jouet en bois est démontable pour créer différentes formes.

tính từ
  1. tháo được