démultiplication

Học thuật
Thân thiện
démultiplication

Le cycliste utilise la démultiplication pour gravir la côte plus facilement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tỷ lệ giảm tốc: Trong cơ học, đây là tỷ số giữa tốc độ đầu vào tốc độ đầu ra của một hệ thống truyền động, dẫn đến việc giảm tốc độ quay tăng -men xoắn. thường được sử dụng trong các hệ thống hộp số.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La démultiplication de cette boîte de vitesses est très efficace. (Tỷ lệ giảm tốc của hộp số này rất hiệu quả.)
    • Il faut calculer la démultiplication pour choisir le bon moteur. (Cần phải tính toán tỷ lệ giảm tốc để chọn động cơ phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rapport de démultiplication": tỷ số giảm tốc, là thuật ngữ chính xác hơn để chỉ giá trị số của tỷ lệ này.
    • Le rapport de démultiplication est de 10:1. (Tỷ số giảm tốc là 10:1.)
Biến thể từ gần giống
  • Démultiplier (động từ): giảm tốc, làm chậm lại thông qua một cơ cấu cơ khí.
    • Ce mécanisme permet de démultiplier la vitesse. (Cơ cấu này cho phép giảm tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Réduction de vitesse: sự giảm tốc độ.
  • Rapport de réduction: tỷ số giảm.
Từ trái nghĩa
  • Multiplication (trong ngữ cảnh cơ học): sự tăng tốc, tỷ lệ tăng tốc.
démultiplication

Le cycliste utilise la démultiplication pour gravir la côte plus facilement.

danh từ giống cái
  1. (cơ học) tỷ lệ giảm tốc