démultiplication
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tỷ lệ giảm tốc: Trong cơ học, đây là tỷ số giữa tốc độ đầu vào và tốc độ đầu ra của một hệ thống truyền động, dẫn đến việc giảm tốc độ quay và tăng mô-men xoắn. Nó thường được sử dụng trong các hệ thống hộp số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La démultiplication de cette boîte de vitesses est très efficace. (Tỷ lệ giảm tốc của hộp số này rất hiệu quả.)
- Il faut calculer la démultiplication pour choisir le bon moteur. (Cần phải tính toán tỷ lệ giảm tốc để chọn động cơ phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rapport de démultiplication": tỷ số giảm tốc, là thuật ngữ chính xác hơn để chỉ giá trị số của tỷ lệ này.
- Le rapport de démultiplication est de 10:1. (Tỷ số giảm tốc là 10:1.)
Biến thể và từ gần giống
- Démultiplier (động từ): giảm tốc, làm chậm lại thông qua một cơ cấu cơ khí.
- Ce mécanisme permet de démultiplier la vitesse. (Cơ cấu này cho phép giảm tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
- Réduction de vitesse: sự giảm tốc độ.
- Rapport de réduction: tỷ số giảm.
Từ trái nghĩa
- Multiplication (trong ngữ cảnh cơ học): sự tăng tốc, tỷ lệ tăng tốc.
danh từ giống cái
- (cơ học) tỷ lệ giảm tốc