démultiplier

Học thuật
Thân thiện
démultiplier

Le mécanicien utilise un engrenage pour démultiplier la vitesse de rotation.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Cơ học) Giảm tốc: Hành động làm giảm tốc độ quay của một trục động cơ, thường bằng cách sử dụng một hệ thống bánh răng, để tăng -men xoắn.
    • (Nghĩa rộng) Nhân rộng, mở rộng quy mô: Hành động làm tăng đáng kể số lượng, cường độ hoặc phạm vi của một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa cơ học):
    • La boîte de vitesses permet de démultiplier la rotation du moteur. (Hộp số cho phép giảm tốc vòng quay của động cơ.)
    • Il faut démultiplier la vitesse pour avoir plus de puissance. (Phải giảm tốc để nhiều lực hơn.)
  • Động từ (Nghĩa rộng):
    • L'entreprise cherche à démultiplier ses efforts de vente. (Công ty tìm cách nhân rộng nỗ lực bán hàng của mình.)
    • Cette technologie démultiplie les possibilités de communication. (Công nghệ này mở rộng đáng kể các khả năng giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se démultiplier" (Tự phản thân): Tự nhân lên, tự tăng lên gấp bội.
    • Les problèmes se sont démultipliés en quelques jours. (Các vấn đề đã tự nhân lên gấp bội chỉ trong vài ngày.)
  • "Effet démultiplicateur": Hiệu ứng nhân rộng, hiệu ứng khuếch đại.
    • L'investissement public a un effet démultiplicateur sur l'économie. (Đầu công có một hiệu ứng nhân rộng lên nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Démultiplication (danh từ giống cái): Sự giảm tốc (cơ học); sự nhân rộng, hệ số nhân.
    • La démultiplication de la vitesse est nécessaire pour gravir cette côte. (Việc giảm tốccần thiết để leo lên con dốc này.)
    • La démultiplication de l'information par les réseaux sociaux. (Sự nhân rộng thông tin bởi các mạng xã hội.)
  • Démultiplicateur (danh từ giống đực / tính từ): Bộ giảm tốc (danh từ); tác dụng nhân rộng (tính từ).
    • Un démultiplicateur de vitesse. (Một bộ giảm tốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Réduire (la vitesse): Giảm (tốc độ).
  • Augmenter, amplifier, multiplier: Tăng lên, khuếch đại, nhân lên (cho nghĩa rộng).
  • Intensifier: Tăng cường.
Từ trái nghĩa
  • Multiplier (la vitesse): Tăng tốc, nhân tốc độ (trong cơ học).
  • Réduire, diminuer: Giảm bớt, thu hẹp (cho nghĩa rộng).
démultiplier

Le mécanicien utilise un engrenage pour démultiplier la vitesse de rotation.

động từ
  1. (cơ học) giảm tốc