dénasaliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Ngôn ngữ học):
    • Làm mất giọng mũi: Hành động phát âm một âm vốn đặc tính mũi (thườngmột nguyên âm mũi) không sử dụng cộng hưởng mũi, khiến trở thành một âm miệng thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Certains locuteurs régionaux ont tendance à dénasaliser les voyelles nasales. (Một số người nói theo vùng xu hướng làm mất giọng mũi của các nguyên âm mũi.)
    • Dans ce mot, le "n" final a pour effet de dénasaliser la voyelle qui le précède. (Trong từ này, chữ "n" cuối cùng tác dụng làm mất giọng mũi của nguyên âm đứng trước .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dénasaliser un phonème": làm mất đặc tính mũi của một âm vị.
    • Ce processus phonétique peut dénasaliser un phonème dans certaines positions. (Quá trình ngữ âm này có thể làm mất đặc tính mũi của một âm vị trong một số vị trí nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Dénasalisation (danh từ giống cái): Sự làm mất giọng mũi, hiện tượng mất giọng mũi.

    • La dénasalisation est un phénomène courant dans l'évolution des langues. (Hiện tượng mất giọng mũiphổ biến trong quá trình tiến hóa của ngôn ngữ.)
  • Nasaliser (ngoại động từ, từ trái nghĩa): Làm cho giọng mũi, phát âm thành âm mũi.

Từ đồng nghĩa
  • Prononcer oralement (một cụm từ diễn đạt): Phát âm thành âm miệng (không chính xác bằng về mặt kỹ thuật nhưng có thể dùng để giải thích).
ngoại động từ
  1. (ngôn ngữ học) làm mất giọng mũi
    • Dénasaliser une voyelle
      làm cho một nguyên âm mất giọng mũi

Từ trái nghĩa