dénazifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tẩy trừ ảnh hưởng Quốc xã: Hành động loại bỏ tư tưởng, cơ cấu, biểu tượng và ảnh hưởng của chủ nghĩa Quốc xã (Nazism) ra khỏi một xã hội, thể chế hoặc cá nhân sau Thế chiến thứ hai.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les Alliés ont cherché à dénazifier l'Allemagne après 1945. (Các nước Đồng minh đã tìm cách tẩy trừ ảnh hưởng Quốc xã ở nước Đức sau năm 1945.)
- Un tribunal a été établi pour dénazifier les fonctionnaires publics. (Một tòa án đã được thành lập để tẩy trừ ảnh hưởng Quốc xã khỏi các viên chức nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Processus de dénazification": Quá trình tẩy trừ ảnh hưởng Quốc xã.
- Le processus de dénazification a été long et complexe. (Quá trình tẩy trừ ảnh hưởng Quốc xã đã rất dài và phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Dénazification (danh từ giống cái): Sự tẩy trừ ảnh hưởng Quốc xã.
- La dénazification était un objectif clé des forces d'occupation. (Sự tẩy trừ ảnh hưởng Quốc xã là một mục tiêu then chốt của lực lượng chiếm đóng.)
Từ đồng nghĩa
- Épurer (trong ngữ cảnh này): Thanh lọc, loại bỏ (các phần tử Quốc xã).
- Déradicaliser: Phi cực đoan hóa (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho chủ nghĩa Quốc xã).
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ này mang tính lịch sử cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hậu Thế chiến II tại châu Âu để mô tả các chính sách của Đồng minh.
- Trong cách sử dụng ẩn dụ hoặc mở rộng hiện đại, nó có thể ám chỉ việc loại bỏ các tư tưởng cực đoan, phân biệt chủng tộc tương tự, nhưng đây không phải là nghĩa gốc.
ngoại động từ
- tẩy trừ ảnh hưởng quốc xã