déniaiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho hết ngây ngô, khờ khạo; làm cho trở nên tinh khôn, sành sỏi hơn (thường qua kinh nghiệm): Hành động giúp ai đó mất đi sự ngây thơ, cả tin hoặc thiếu kinh nghiệm, thường bằng cách cho họ trải nghiệm thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ses voyages l'ont déniaisé. (Những chuyến du lịch đã làm anh ta hết khờ khạo / trở nên sành sỏi hơn.)
    • Cette mauvaise expérience l'a déniaisé rapidement. (Trải nghiệm tồi tệ đó đã nhanh chóng làm cậu ấy hết ngây ngô.)
    • Il pense que son nouveau travail va le déniaiser. (Anh ta nghĩ rằng công việc mới sẽ làm anh ta trở nên tinh khôn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc mỉa mai: Từ này đôi khi được dùng để nói về việc ai đó trở nên "khôn lỏi" hoặc biết cách đối phó sau một sự việc.
    • Trois mois en prison, ça déniaise un homme ! (Ba tháng trong , điều đó làm một người đàn ông trở nên "khôn" ra!)
Biến thể từ gần giống
  • Déniaisé, déniaisée (tính từ): Đã hết ngây ngô, đã trở nên tinh khôn, sành sỏi.
    • Il a l'air beaucoup plus déniaisé depuis son retour. (Trông anh ấy có vẻ đã "khôn" hơn rất nhiều kể từ khi trở về.)
  • Déniaisement (danh từ): Sự trở nên tinh khôn, sự mất đi tính ngây thơ.
    • Le déniaisement est parfois une étape difficile. (Việc trở nên tinh khôn đôi khimột giai đoạn khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dégourdir: Làm cho lanh lợi, nhanh nhẹn, thoát khỏi tình trạng vụng về.
  • Aguerrir: Rèn luyện, làm cho dạn dày (qua thử thách, thường trong bối cảnh quân sự hoặc khó khăn).
  • Dessaler (thông tục): Làm cho "hết mặn" (nghĩa bóng: trở nên sành sỏi, lão luyện).
Từ trái nghĩa
  • Naïf / naïve: Ngây thơ, cả tin.
  • Ingénu: Chân thành, chất phác.
  • Crédule: Dễ tin người.
ngoại động từ
  1. làm hết ngớ ngẩn; làm hết khờ khạo