dénickeler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bỏ lớp mạ kền: Hành động loại bỏ lớp kim loại niken (kền) được phủ lên bề mặt của một vật thể khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut dénickeler ces pièces avant de les recycler. (Phải bỏ lớp mạ kền trên những chi tiết này trước khi tái chế chúng.)
- Le processus pour dénickeler un objet en acier est complexe. (Quy trình để bỏ lớp mạ kền một vật bằng thép rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire dénickeler": (thụ động) được/bị bỏ lớp mạ kền.
- La vieille robinetterie va se faire dénickeler. (Bộ vòi nước cũ sẽ được bỏ lớp mạ kền.)
Biến thể và từ gần giống
- Dénickelage (danh từ giống đực): sự bỏ lớp mạ kền, quá trình khử niken.
- Le dénickelage est une étape importante en métallurgie. (Việc bỏ lớp mạ kền là một bước quan trọng trong luyện kim.)
Từ đồng nghĩa
- Décaper (ngoại động từ): tẩy, làm sạch bề mặt kim loại (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm việc bỏ lớp mạ).
- Enlever le nickelage (cụm từ): bỏ lớp mạ niken/kền.
ngoại động từ
- bỏ lớp mạ kền