dénicotiniser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Loại bớt nicotin: Hành động làm giảm hoặc loại bỏ chất nicotin trong một sản phẩm, thườngthuốc lá hoặc các chế phẩm từ thuốc lá.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Cette entreprise a pour objectif de dénicotiniser ses cigarettes. (Công ty này mục tiêu loại bớt nicotin trong những điếu thuốc của họ.)
    • Les chercheurs tentent de dénicotiniser le tabac pour créer des produits moins addictifs. (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng loại bớt nicotin trong thuốc lá để tạo ra những sản phẩm ít gây nghiện hơn.)
    • Un nouveau procédé permet de dénicotiniser le thé. (Một quy trình mới cho phép loại bớt nicotin trong trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dénicotiniser" (tự động từ): Tự cai nghiện nicotin, tự loại bỏ sự phụ thuộc vào nicotin khỏi cơ thể.
    • Il a décidé de se dénicotiniser après vingt ans de tabagisme. (Anh ấy đã quyết định tự cai nghiện nicotin sau hai mươi năm hút thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dénicotinisation (danh từ giống cái): Sự loại bớt nicotin, quá trình khử nicotin.
    • La dénicotinisation du tabac est un enjeu de santé publique. (Việc loại bớt nicotin trong thuốc lámột vấn đề của sức khỏe cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Désintoxiquer (de la nicotine): Giải độc (khỏi nicotin).
  • Débarasser de la nicotine: Làm sạch, loại bỏ nicotin.
Từ trái nghĩa
  • Nicotiniser: Cho thêm hoặc làm tăng hàm lượng nicotin.
ngoại động từ
  1. loại bớt nicotin

Từ gần giống