dénicotiniseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái lọc nicotin: Một thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để loại bỏ hoặc giảm lượng nicotine trong một sản phẩm nào đó, thường là trong khói thuốc lá hoặc trong các chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il utilise un dénicotiniseur pour son appareil à vapoter. (Anh ấy sử dụng một cái lọc nicotin cho thiết bị thuốc lá điện tử của mình.)
- Ce dénicotiniseur promet de réduire considérablement la teneur en nicotine. (Cái lọc nicotin này hứa hẹn sẽ giảm đáng kể hàm lượng nicotine.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dénicotiniseur réutilisable": bộ lọc nicotin tái sử dụng được.
- J'ai acheté un dénicotiniseur réutilisable pour faire des économies. (Tôi đã mua một bộ lọc nicotin tái sử dụng được để tiết kiệm chi phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Dénicotiniser (động từ): loại bỏ hoặc giảm nicotine.
- Cette technologie vise à dénicotiniser la fumée de cigarette. (Công nghệ này nhằm mục đích loại bỏ nicotine trong khói thuốc lá.)
- Filtre à nicotine (danh từ giống đực): bộ lọc nicotine (cách gọi thông thường hơn, gần nghĩa).
- Le filtre à nicotine est un accessoire populaire. (Bộ lọc nicotine là một phụ kiện phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Filtre anti-nicotine: bộ lọc chống nicotine.
- Réducteur de nicotine: thiết bị giảm nicotine.
Lưu ý
- Từ này được ghi nhận là một từ mới (), phản ánh sự phát triển của công nghệ và nhu cầu xã hội liên quan đến việc giảm tác hại của nicotine. Nó thường xuất hiện trong bối cảnh nói về thuốc lá điện tử hoặc các sản phẩm thay thế thuốc lá truyền thống.
danh từ giống đực
- (từ mới, nghĩa mới) cái lọc nicotin