dénivellement

Học thuật
Thân thiện
dénivellement

Le dénivellement du sentier rend la randonnée plus difficile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chênh lệch độ cao, sự chênh cao: Chỉ sự khác biệt về độ cao giữa hai hoặc nhiều điểm trên một bề mặt, một địa hình.
    • Độ dốc, sự mấp mô: Chỉ tình trạng bề mặt không bằng phẳng, những chỗ lên xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dénivellement entre le point de départ et l'arrivée de la randonnée est de 500 mètres. (Độ chênh cao giữa điểm xuất phát điểm đến của chuyến đi bộ đường dài là 500 mét.)
    • Le chemin présente un dénivellement important, il faut faire attention. (Con đường độ dốc đáng kể, cần phải cẩn thận.)
    • Les dénivellements du terrain rendent la construction difficile. (Địa hình mấp mô khiến việc xây dựng trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dénivellement positif": độ chênh cao lên (khi điểm đến cao hơn điểm xuất phát).

    • La première partie du parcours a un dénivellement positif de 300 m. (Phần đầu tiên của tuyến đường độ chênh cao lên 300 m.)
  • "Dénivellement cumulé": tổng độ chênh cao (tổng của tất cả các đoạn lên dốc trong một hành trình).

    • La course à pied a un dénivellement cumulé de 1200 mètres. (Cuộc chạy bộ tổng độ chênh cao là 1200 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Déniveler (động từ): làm cho mấp mô, tạo ra sự chênh lệch độ cao.

    • Le glacier a dénivelé la vallée sur des millénaires. (Sông băng đã làm cho thung lũng mấp mô qua hàng thiên niên kỷ.)
  • Dénivelé (danh từ giống đực): thường được dùng thay thế cho "dénivellement" với nghĩa tương tự, đặc biệt trong lĩnh vực thể thao hoặc địa lý.

    • Cette étape de cyclisme a un dénivelé très rude. (Chặng đua xe đạp này độ dốc rất khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Déclivité: độ dốc, độ nghiêng.
  • Dénivellation: (ít phổ biến hơn) sự chênh lệch độ cao.
  • Inégalité du terrain: sự không bằng phẳng của địa hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dénivellement")

dénivellement

Le dénivellement du sentier rend la randonnée plus difficile.

  1. sự làm thành mấp mô; sự mấp mô
  2. độ chênh cao