dépaquetage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mở gói, sự mở bao: Hành động tháo dỡ, mở ra một gói hàng, một bưu kiện hoặc một vật được đóng gói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dépaquetage des cadeaux de Noël est un moment joyeux. (Việc mở gói quà Giáng sinhmột khoảnh khắc vui vẻ.)
    • Après le déménagement, le dépaquetage des cartons a pris deux jours. (Sau khi chuyển nhà, việc mở các thùng carton đã mất hai ngày.)
    • L'employé est responsable du dépaquetage des marchandises à l'entrepôt. (Nhân viên chịu trách nhiệm mở bao hàng hóa trong kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en plein dépaquetage": đang trong quá trình mở gói, đang bận rộn với việc mở đồ đạc.
    • Excusez le désordre, nous sommes en plein dépaquetage. (Xin lỗi sự bừa bộn, chúng tôi đang mở đồ đạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépaqueter (động từ): mở gói, tháo bao.

    • Il faut dépaqueter les nouveaux ordinateurs. (Cần phải mở gói các máy tính mới.)
  • Emballage (danh từ giống đực): sự đóng gói, bao bì. (Đâyhành động/trạng thái ngược lại).

    • L'emballage de ce produit est écologique. (Bao bì của sản phẩm này thân thiện với môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Déballage (danh từ giống đực): sự mở gói, sự bóc gói. (Gần như đồng nghĩa, thường dùng thay thế được).
    • Le déballage des achats est toujours excitant. (Việc mở gói những món đồ vừa mua luôn thú vị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
  1. sự mở gói, sự mở bao