déparaffinage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự loại parafin: Quá trình kỹ thuật hoặc hóa học nhằm loại bỏ parafin ra khỏi một chất hoặc vật liệu nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le déparaffinage est une étape cruciale dans le raffinage du pétrole. (Sự loại parafin là một bước quan trọng trong quá trình lọc dầu.)
- Cette technique de déparaffinage améliore la qualité du produit final. (Kỹ thuật loại parafin này cải thiện chất lượng của sản phẩm cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procédé de déparaffinage": Quy trình loại parafin.
- L'usine a investi dans un nouveau procédé de déparaffinage. (Nhà máy đã đầu tư vào một quy trình loại parafin mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Déparaffiner (động từ): loại parafin.
- Il faut déparaffiner l'échantillon avant analyse. (Phải loại parafin mẫu vật trước khi phân tích.)
Từ đồng nghĩa
- Élimination de la paraffine: sự loại bỏ parafin.
danh từ giống đực
- sự loại parafin