déparaffinage

Học thuật
Thân thiện
déparaffinage

Le technicien effectue le déparaffinage d'un échantillon de roche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự loại parafin: Quá trình kỹ thuật hoặc hóa học nhằm loại bỏ parafin ra khỏi một chất hoặc vật liệu nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le déparaffinage est une étape cruciale dans le raffinage du pétrole. (Sự loại parafin là một bước quan trọng trong quá trình lọc dầu.)
    • Cette technique de déparaffinage améliore la qualité du produit final. (Kỹ thuật loại parafin này cải thiện chất lượng của sản phẩm cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procédé de déparaffinage": Quy trình loại parafin.
    • L'usine a investi dans un nouveau procédé de déparaffinage. (Nhà máy đã đầu vào một quy trình loại parafin mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Déparaffiner (động từ): loại parafin.
    • Il faut déparaffiner l'échantillon avant analyse. (Phải loại parafin mẫu vật trước khi phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Élimination de la paraffine: sự loại bỏ parafin.
déparaffinage

Le technicien effectue le déparaffinage d'un échantillon de roche.

danh từ giống đực
  1. sự loại parafin