dépeçage

Học thuật
Thân thiện
dépeçage

Le boucher procède au dépeçage d'une carcasse de mouton.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự pha, sự chặt (thịt): Hành động cắt, chặt hoặc xẻ một con vật (thườngsau khi săn bắn hoặc giết mổ) để lấy thịt hoặc chuẩn bị cho việc tiêu thụ.
    • Sự chia cắt (nghĩa bóng): Hành động phân chia, cắt xén một thực thể (như một quốc gia, lãnh thổ, tổ chức) thành nhiều phần nhỏ hơn, thường dẫn đến sự tan rã hoặc suy yếu.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (sự pha, chặt thịt):

    • Le dépeçage d'un mouton est une tâche qui demande de l'expérience. (Việc pha thịt một con cừumột công việc đòi hỏi kinh nghiệm.)
    • Après la chasse, le dépeçage du sanglier a été effectué soigneusement. (Sau cuộc săn, việc xẻ thịt con lợn rừng đã được thực hiện một cách cẩn thận.)
  • Nghĩa bóng (sự chia cắt):

    • Le dépeçage de l'empire a conduit à des décennies de conflits. (Sự chia cắt đế chế đã dẫn đến nhiều thập kỷ xung đột.)
    • On craint le dépeçage de l'entreprise par ses concurrents. (Người ta lo sợ việc công ty bị chia cắt bởi các đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dépeçage systématique": sự chia cắt hệ thống.

    • Le dépeçage systématique des terres ancestrales est une tragédie. (Việc chia cắt hệ thống những vùng đất tổ tiênmột bi kịch.)
  • "Procéder au dépeçage de...": tiến hành việc chia cắt/phân chia...

    • Les vainqueurs ont procédé au dépeçage des territoires conquis. (Những kẻ chiến thắng đã tiến hành chia cắt các vùng lãnh thổ bị chinh phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépècement (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩasự pha thịt hoặc sự chia cắt.

    • Le dépècement d'un pays. (Sự chia cắt một đất nước.)
  • Dépecer (động từ): pha, xẻ thịt; chia cắt.

    • Il faut dépecer le lapin avant de le cuisiner. (Phải pha thịt con thỏ trước khi nấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Découpage (n): sự cắt ra, sự phân chia (có thể dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, nhưng thường ít mang sắc thái tàn bạo như "dépeçage").
  • Morcellement (n): sự chia nhỏ, sự phân mảnh (thường dùng cho đất đai, tài sản).
  • Démembrement (n): sự chặt chân tay, sự cắt xén; sự chia cắt (một quốc gia, tổ chức).
Các cụm từ liên quan
  • Atelier de dépeçage: xưởng pha thịt, mổ.
  • Dépeçage en règle: sự chia cắt triệt để, bài bản.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường mang sắc thái mạnh, đôi khi khá tàn bạo, đặc biệt khi dùng theo nghĩa đen. Trong ngữ cảnh bóng, thường hàm ý tiêu cực về một sự phân chia gây tổn hại, phá vỡ sự toàn vẹn.
  • Trong văn viết học thuật hoặc báo chí, "dépeçage" thường được dùng để nói về các hiệp ước chia cắt lãnh thổ, sự tan rã của các đế chế, hoặc việc các tập đoàn lớn bị thâu tóm chia nhỏ.
dépeçage

Le boucher procède au dépeçage d'une carcasse de mouton.

danh từ giống đực
  1. sự pha, sự chặt
    • Le dépeage d'un mouton
      sự pha thịt cừu
  2. (nghĩa bóng) sự chia cắt
    • Dépècement d'un pays
      sự chia cắt một nước