dépeigné

Học thuật
Thân thiện
dépeigné

Ses cheveux sont complètement dépeignés après la course.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầu tóc rối: Mô tả tình trạng tóc không được chải chuốt, rối tung, lộn xộn, không gọn gàng. Từ này thường dùng để chỉ vẻ ngoài thiếu chỉn chu, có thể do vừa ngủ dậy, vừa trải qua một sự việc gây xáo trộn, hoặc do không chăm sóc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est arrivé au travail les cheveux dépeignés. (Anh ấy đến chỗ làm với mái tóc rối.)
    • Après la tempête, elle avait l'air toute dépeignée. (Sau cơn bão, ấy trông đầu tóc rối bù.)
    • Ne sors pas dépeigné comme ça ! (Đừng ra ngoài với đầu tóc bù xù như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: Có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả một thứ đó rất lộn xộn, không trật tự.
    • Ses idées sont complètement dépeignées. (Ý nghĩ của anh ta rối tung cả lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépeigner (động từ): Làm cho tóc rối, làm tóc.
    • Le vent a dépeigné ses cheveux. (Gió làm tóc ấy rối tung.)
  • Échevelé (tính từ): Tóc bay rối, xõa tung; cũngnghĩa bóngcuồng nhiệt, điên rồ.
    • Une course échevelée (Một cuộc chạy đua điên cuồng).
Từ đồng nghĩa
  • Ébouriffé: Tóc dựng ngược, rối bù.
  • En désordre: Trong tình trạng lộn xộn, không ngăn nắp.
  • Négligé: Luộm thuộm, cẩu thả (về ngoại hình).
Từ trái nghĩa
  • Coiffé: Được chải chuốt, làm tóc gọn gàng.
  • Soigné: Chỉn chu, được chăm chút.
dépeigné

Ses cheveux sont complètement dépeignés après la course.

tính từ
  1. đầu tóc rối tóc

Từ chứa "dépeigné"