dépelotonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo cuộn, tháo ra khỏi cuộn: Hành động làm cho một vật (thườngsợi chỉ, dây, dây thừng) đang được cuộn tròn hoặc quấn thành một cuộn trở nên thẳng ra hoặc tách rời khỏi cuộn đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a dépelotonner toute la pelote de laine pour trouver le début du fil. ( ấy đã phải tháo toàn bộ cuộn len ra để tìm đầu sợi chỉ.)
    • Le marin dépelotonne la corde avant de l'utiliser. (Người thủy thủ tháo cuộn dây thừng ra trước khi sử dụng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để diễn tả việc làm cho một cái gì đó phức tạp, rối rắm trở nên rõ ràng, trật tự.
    • L'avocat a réussi à dépelotonner les faits de cette affaire complexe. (Luật sư đã thành công trong việc làm sáng tỏ (tháo gỡ) các sự kiện của vụ án phức tạp này.)
Biến thể từ gần giống
  • Pelotonner (ngoại động từ): cuộn tròn lại, quấn thành cuộn. (Đâytừ trái nghĩa trực tiếp).
    • Pelotonner une corde (cuộn một sợi dây thừng).
  • Dérouler (ngoại động từ): tháo cuộn, mở ra (từ này phổ biến có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cuộn giấy, thảm, phim...).
  • Dévider (ngoại động từ): tháo, gỡ (chỉ, sợi) ra khỏi ống hoặc cuộn.
Từ đồng nghĩa
  • Dérouler: tháo cuộn, mở ra.
  • Dévider: tháo, gỡ (chỉ/sợi).
  • Démêler: gỡ rối, làm cho rõ ràng (nghĩa gần trong ngữ cảnh ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
  • Pelotonner: cuộn tròn, quấn lại.
  • Enrouler: cuộn, quấn.
  • Embobiner: cuộn, quấn (quanh một cái gì đó).
ngoại động từ
  1. tháo cuộn