dépolarisant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Điện học, Vật lý học) Khử cực: Mô tả một chất hoặc một quá trình có tác dụng làm giảm hoặc loại bỏ sự phân cực (sự chênh lệch điện thế giữa hai cực).
- Ví dụ: un effet dépolarisant (một hiệu ứng khử cực).
Danh từ giống đực:
- (Điện học, Vật lý học) Chất khử cực: Chỉ một chất được sử dụng để ngăn chặn hoặc loại bỏ hiện tượng phân cực, chẳng hạn như trong pin hoặc tế bào điện.
- Ví dụ: ajouter un dépolarisant (thêm một chất khử cực).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ce composé a une action dépolarisante sur la membrane cellulaire. (Hợp chất này có tác dụng khử cực lên màng tế bào.)
- L'agent dépolarisant empêche l'accumulation de bulles d'hydrogène. (Tác nhân khử cực ngăn chặn sự tích tụ bong bóng khí hydro.)
Danh từ:
- Le manganèse dioxide est un dépolarisant courant dans les piles sèches. (Mangan đioxit là một chất khử cực phổ biến trong pin khô.)
- Il faut choisir le bon dépolarisant pour ce type de batterie. (Phải chọn đúng chất khử cực cho loại pin này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dépolarisant musculaire": (thuốc) khử cực cơ, một loại thuốc giãn cơ tác động lên các thụ thể thần kinh-cơ.
- Le succinylcholine est un agent dépolarisant musculaire. (Succinylcholine là một tác nhân khử cực cơ.)
Biến thể và từ gần giống
Dépolarisation (danh từ giống cái): Sự khử cực, quá trình loại bỏ sự phân cực.
- La dépolarisation de la membrane est une étape cruciale. (Sự khử cực màng là một bước quan trọng.)
Dépolariser (động từ): Khử cực, thực hiện hành động loại bỏ sự phân cực.
- Cette réaction chimique permet de dépolariser l'électrode. (Phản ứng hóa học này cho phép khử cực điện cực.)
Từ đồng nghĩa
- Antipolaire (tính từ): Chống phân cực (ít phổ biến hơn).
- Réducteur de polarisation (cụm danh từ): Chất làm giảm sự phân cực.
Từ trái nghĩa
- Polarisant (tính từ): Phân cực, gây ra sự phân cực.
- un électrolyte polarisant (một chất điện phân phân cực).
tính từ
- (điện học) vật lý học khử cực
danh từ giống đực
- (điện học) vật lý học chất khử cực