déponent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Ngôn ngữ học):
- (Ở) dạng trung gian: Dùng để mô tả một động từ có hình thức bị động nhưng mang nghĩa chủ động. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong việc nghiên cứu các ngôn ngữ cổ điển như tiếng Latinh và tiếng Hy Lạp.
- Danh từ giống đực (Ngôn ngữ học):
- Động từ dạng trung gian: Chỉ bản thân động từ có đặc điểm nêu trên (hình thức bị động, nghĩa chủ động).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le verbe latin "loquor" (nói) est un verbe déponent. (Động từ Latinh "loquor" (nói) là một động từ dạng trung gian.)
- Il faut apprendre la conjugaison des verbes déponents. (Phải học cách chia các động từ dạng trung gian.)
- Danh từ:
- "Sequor" (theo sau) est un déponent. ("Sequor" (theo sau) là một động từ dạng trung gian.)
- Les déponents sont fréquents en latin. (Các động từ dạng trung gian thường gặp trong tiếng Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ déponent gần như chỉ được dùng trong bối cảnh học thuật, phân tích ngữ pháp của các ngôn ngữ cổ điển (đặc biệt là tiếng Latinh và Hy Lạp cổ). Nó hiếm khi xuất hiện trong diễn ngôn tiếng Pháp hiện đại thông thường.
- Trong tiếng Latinh, nhiều động từ déponent thuộc nhóm động từ có đuôi -rī ở nguyên mẫu hiện tại (ví dụ: , , ).
Biến thể và từ gần giống
- Déponente (tính từ): Cách viết tương đương trong tiếng Ý cho cùng khái niệm này.
- Verbe déponent (cụm danh từ): Động từ dạng trung gian. Đây là cách diễn đạt đầy đủ và phổ biến hơn khi dùng như danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp cho thuật ngữ chuyên môn này. Có thể mô tả bằng cụm từ: (động từ có hình thức bị động và nghĩa chủ động).
Lưu ý về cách dùng
- déponent là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành. Người học tiếng Pháp hiện đại có thể sẽ không bao giờ gặp từ này trừ khi học ngôn ngữ học hoặc nghiên cứu tiếng Latinh/Hy Lạp.
- Từ này không có cách dùng ẩn dụ hay thành ngữ trong tiếng Pháp thông dụng.
tính từ
- (ngôn ngữ học) (ở) dạng trung gian
- Verbe déponentđộng từ dạng trung gian (tiếng La tinh)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) động từ dạng trung gian