déprécation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Lời cầu nguyện, lời khẩn cầu: Hành động hoặc lời nói cầu xin một cách khiêm nhường, thường hướng tới một thế lực thần thánh, để xin sự che chở, tha thứ hoặc ngăn chặn một điều xấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La déprécation du prêtre a apaisé l'assemblée. (Lời cầu nguyện của vị linh mục đã làm dịu lòng giáo dân.)
- Dans les textes anciens, on trouve souvent des déprécations pour éloigner le malheur. (Trong các văn bản cổ, người ta thường thấy những lời khẩn cầu để xua đuổi điều rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Formuler une déprécation": thốt lên/đọc một lời cầu khẩn.
- Le chef de tribu formula une déprécation solennelle avant la bataille. (Tộc trưởng đã đọc một lời cầu khẩn long trọng trước trận chiến.)
"Ton de déprécation": giọng điệu van xin, khẩn khoản.
- Il a parlé avec un ton de déprécation pour qu'on lui pardonne. (Anh ta đã nói với giọng điệu van xin để được tha thứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépréciatif/Dépréciative (adj): có tính chất giảm giá trị, coi thường, chê bai.
- Supplication (n.f): lời cầu xin, van nài.
Từ đồng nghĩa
- Prière: lời cầu nguyện.
- Imploration: lời van xin khẩn thiết.
- Invocaton: lời cầu khấn, triệu thỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "déprécation")
danh từ giống cái
- (tôn giáo) lời cầu nguyện