dépraver

Học thuật
Thân thiện
dépraver

Une mauvaise influence peut dépraver les mœurs d'une communauté.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm đồi bại, làm tha hóa: Hành động làm cho ai đó trở nên xấu xa, đạo đức suy đồi, hoặc những ham muốn tội lỗi.
    • Làm hỏng, làm sai lệch: Hành động làm biến chất, làm lệch lạc một sở thích, thị hiếu hoặc bản chất nguyên thủy của một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ce film violent pourrait dépraver les jeunes esprits. (Bộ phim bạo lực này có thể làm đồi bại tâm hồn giới trẻ.)
    • La fréquentation de mauvaises compagnies l'a dépravé. (Việc giao du với bạn bè xấu đã làm tha hóa anh ta.)
    • La recherche du profit à tout prix a dépravé le sens originel de cette tradition. (Việc theo đuổi lợi nhuận bằng mọi giá đã làm sai lệch ý nghĩa nguyên thủy của truyền thống này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se laisser dépraver": Tự để bản thân bị tha hóa.

    • Il s'est laissé dépraver par l'oisiveté et la richesse. (Anh ta đã để bản thân bị tha hóa bởi sự nhàn rỗi giàu có.)
  • "dépraver le goût": Làm hỏng, làm tha hóa thị hiếu (thẩm mỹ).

    • Ces émissions télévisées vulgaires dépravent le goût du public. (Những chương trình truyền hình thô tục này làm tha hóa thị hiếu của công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépravation (danh từ giống cái): Sự đồi bại, sự tha hóa.

    • La dépravation des mœurs est un sujet de préoccupation. (Sự đồi bại phong tụcmột chủ đề đáng lo ngại.)
  • Dépravé, dépravée (tính từ): Đồi bại, đã bị tha hóa.

    • Un individu aux goûts dépravés. (Một cá nhân những thị hiếu đồi bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrompre: Làm hư hỏng, làm tha hóa (thường dùng cho đạo đức).
  • Perverser: Làm biến chất theo hướng xấu, làm lệch lạc (ít phổ biến hơn).
  • Dégrader: Làm suy đồi, làm giảm giá trị (có thể về đạo đức hoặc vật chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "dépraver" trong tiếng Pháp. Động từ này thường được sử dụng một mình hoặc với tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Dépraver la jeunesse": Làm đồi bại thanh niên (một cụm từ cố định thường thấy trong các văn bản pháphoặc xã hội).
    • Certains contenus sur internet sont accusés de dépraver la jeunesse. (Một số nội dung trên internet bị cáo buộclàm đồi bại thanh niên.)
dépraver

Une mauvaise influence peut dépraver les mœurs d'une communauté.

ngoại động từ
  1. làm đồi bại
    • Dépraver la jeunesse
      làm đồi bại thanh niên
  2. làm hỏng, làm sai lệch (sở thích..)