dépuceler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ phá trinh: Một từ thô tục, chỉ người đàn ông có hành động lấy đi sự trinh trắng (còn trinh) của một người phụ nữ lần đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực: (Trong câu chuyện tục tĩu đó, hắn ta được miêu tả là kẻ đã phá trinh cô gái.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này có tính chất rất thô tục và khiếm nhã. Nó chỉ nên được nhận biết trong ngữ cảnh phân tích văn bản có tính chất tương tự và tuyệt đối không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường, trang trọng hoặc lịch sự.
- Đây là một từ ngữ nhạy cảm, mang tính xúc phạm và coi thường.
Biến thể và từ liên quan
- Dépucelage (danh từ giống đực): Hành động phá trinh.
- Déflorer (động từ): Nghĩa ẩn dụ là làm mất đi sự tinh khôi, nguyên vẹn đầu tiên của cái gì đó. (LƯU Ý: Từ này ít thô tục hơn và có thể dùng theo nghĩa bóng, nhưng vẫn cần thận trọng).
Từ đồng nghĩa (cùng mức độ thô tục)
- Défricheur (danh từ giống đực, nghĩa bóng/thô tục): Kẻ khai phá (theo nghĩa thô tục, chỉ người đầu tiên quan hệ tình dục với ai đó).
danh từ giống đực
- (thô tục) kẻ phá trinh