dépulper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Y học) Lấy tủy (răng): Hành động loại bỏ phần tủy (mô mềm chứa dây thần kinh và mạch máu) bên trong răng.
- Lấy ruột, lấy hết cơm (của một quả): Hành động tách hoặc loại bỏ phần thịt (cơm) của trái cây ra khỏi hạt hoặc vỏ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le dentiste doit dépulper la dent cariée. (Nha sĩ phải lấy tủy chiếc răng bị sâu.)
- Pour faire de la confiture, il faut d'abord dépulper les fruits. (Để làm mứt, trước tiên phải lấy hết phần cơm của trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dépulper có thể được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, như trong nông nghiệp hoặc chế biến thực phẩm, để chỉ quy trình cơ học hoặc thủ công tách phần thịt quả.
- Cette machine permet de dépulper rapidement les cerises. (Máy này cho phép lấy hết phần cơm của quả anh đào một cách nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépulpage (danh từ giống đực): quá trình lấy tủy răng hoặc lấy phần cơm quả.
- Le dépulpage est une étape cruciale dans la préparation du café. (Việc lấy hết phần cơm quả là một bước quan trọng trong quy trình chế biến cà phê.)
- Évider (ngoại động từ): khoét ruột, lấy ruột ra (thường dùng cho rau củ như bí, dưa chuột).
- Dévitaliser (ngoại động từ): (y học) làm chết tủy, lấy tủy răng (nghĩa chuyên môn tương đương).
Từ đồng nghĩa
- Enlever la pulpe: lấy phần cơm ra.
- Extraire la pulpe: chiết xuất phần cơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- (y học) lấy tủy (răng)
- lấy ruột, lấy hết cơm (của một quả)