députation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cử đoàn đại biểu: Hành động chính thức cử một nhóm người đại diện cho một tập thể, tổ chức hoặc cộng đồng để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường là để gặp gỡ, thương lượng hoặc trình bày quan điểm.
- Đoàn đại biểu: Chỉ chính nhóm người được cử đi để đại diện.
- Chức đại biểu quốc hội, chức nghị sĩ: Vai trò, tư cách của một người được bầu hoặc bổ nhiệm làm đại biểu trong một cơ quan lập pháp (như quốc hội).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La députation des ouvriers a été reçue par la direction. (Việc cử đoàn đại biểu công nhân đã được ban lãnh đạo tiếp nhận.)
- Une députation de la ville est allée rencontrer le ministre. (Một đoàn đại biểu của thành phố đã đi gặp bộ trưởng.)
- Recevoir une députation. (Tiếp một đoàn đại biểu.)
- Il a obtenu une députation à l'Assemblée nationale. (Ông ấy đã đắc cử vào chức vụ đại biểu Quốc hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en députation": Đang giữ chức vụ đại biểu, đang là nghị sĩ.
- Il est en députation depuis dix ans. (Ông ấy đã giữ chức đại biểu được mười năm.)
"Faire partie d'une députation": Là thành viên của một đoàn đại biểu.
- Le maire fait partie de la députation qui se rendra à Paris. (Thị trưởng là thành viên của đoàn đại biểu sẽ đến Paris.)
Biến thể và từ liên quan
Député (n.m): Đại biểu, nghị sĩ. (Người giữ chức vụ députation).
- Les députés votent les lois. (Các đại biểu quốc hội bỏ phiếu thông qua luật.)
Députer (v.t): Cử (ai) làm đại biểu, phái cử.
- On l'a député pour négocier. (Người ta đã cử ông ta đi để đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Délégation (n.f): Đoàn đại biểu, phái đoàn. (Nghĩa tương đồng khi chỉ nhóm người được cử đi).
- Mandat parlementaire (n.m): Nhiệm kỳ nghị viện. (Nghĩa tương đồng khi chỉ chức vụ đại biểu).
Các cụm từ liên quan
- Députation permanente: Đoàn đại biểu thường trực.
- Chambre des députés: Viện đại biểu (tên gọi của hạ viện tại một số quốc gia).
danh từ giống cái
- sự cử đoàn đại biểu; đoàn đại biểu
- Recevoir une députationtiếp một đoàn đại biểu
- chức đại biểu quốc hội, chức nghị sĩ