dérangement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự quấy rầy, sự làm phiền: Chỉ hành động gây trở ngại, phiền toái cho ai đó, làm gián đoạn sự yên tĩnh hoặc công việc của họ.
- Sự xáo lộn, sự rối loạn, sự lộn xộn: Chỉ tình trạng không còn trật tự, sự hỗn loạn trong tổ chức, sắp xếp hoặc tinh thần.
- Sự mất công, sự bất tiện: Chỉ việc phải tốn công sức, thời gian hoặc chịu sự bất tiện để làm một việc gì đó.
- Sự hỏng, tình trạng trục trặc: Chỉ việc một thiết bị, hệ thống không hoạt động bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Sự quấy rầy:
- Excusez-moi pour le dérangement. (Xin lỗi vì đã làm phiền.)
- Évitez de causer du dérangement à vos voisins. (Hãy tránh gây phiền hà cho hàng xóm của bạn.)
- Sự xáo lộn, rối loạn:
- Le déménagement a causé un grand dérangement dans la maison. (Việc chuyển nhà đã gây ra sự xáo lộn lớn trong ngôi nhà.)
- Il souffre d'un léger dérangement mental. (Anh ấy bị chứng rối loạn tinh thần nhẹ.)
- Sự mất công:
- Merci pour votre dérangement. (Cảm ơn vì sự mất công của bạn.)
- Ce spectacle ne vaut pas le dérangement. (Buổi biểu diễn này không đáng để mất công đi xem.)
- Sự hỏng:
- Le dérangement de l'ascenseur a été réparé. (Sự hỏng hóc của thang máy đã được sửa chữa.)
- Je ne peux pas vous passer la ligne, elle est en dérangement. (Tôi không thể nối máy cho ông được, đường dây đang bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être en dérangement: Đang bị hỏng, đang có trục trặc (thường dùng cho thiết bị, dịch vụ).
- Le serveur est en dérangement, veuillez patienter. (Máy chủ đang gặp trục trặc, xin vui lòng chờ đợi.)
- Valoir le dérangement: Đáng để mất công, đáng để chịu bất tiện.
- Ce restaurant vaut vraiment le dérangement du voyage. (Nhà hàng này thực sự đáng để mất công đi xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Déranger (động từ): Làm phiền, quấy rầy; làm xáo trộn.
- Ne le dérange pas, il travaille. (Đừng làm phiền anh ấy, anh ấy đang làm việc.)
- Dérangeant (tính từ): Gây phiền toái, quấy rầy; gây khó chịu, gây bối rối.
- Une odeur dérangeante. (Một mùi khó chịu.)
- Une question dérangeante. (Một câu hỏi gây bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Désordre (n): Sự lộn xộn, sự hỗn độn (đồng nghĩa với nghĩa "xáo lộn").
- Perturbation (n): Sự xáo trộn, sự nhiễu loạn.
- Ennui (n): Điều phiền toái, điều rắc rối (trong ngữ cảnh "gây phiền").
- Panne (n): Sự hỏng hóc, sự trục trặc (đồng nghĩa với nghĩa "hỏng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "dérangement". Các cụm từ thông thường là sự kết hợp với động từ "être" hoặc "causer").
Thành ngữ liên quan
- Sans dérangement: Một cách không phiền phức, thuận tiện.
- Vous pouvez partir sans dérangement. (Anh có thể ra đi một cách thuận tiện / không gây phiền.)
- Tout ce dérangement pour...: Tất cả sự mất công này chỉ để...
- Tout ce dérangement pour une réunion de cinq minutes! (Tất cả sự mất công này chỉ cho một cuộc họp năm phút!)
danh từ giống đực
- sự quấy rầy
- Causer du dérangement à quelqu'unquấy rầy ai
- sự xáo lộn, sự rối loạn, sự lộn xộn
- Dérangement d'un dossiersự xáo lộn một hồ sơ
- Dérangement d'espritsự rối loạn trí óc
- sự mất công đi
- Spectacle qui vaut le dérangementtrò vui đáng mất công đi xem
- sự hỏng
- Ligne téléphonique en dérangementđường dây nói hỏng