rangement

Học thuật
Thân thiện
rangement

Le bibliothécaire fait le rangement des livres sur les étagères.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự sắp xếp, sự thu xếp: Hành động đặt các đồ vật vào đúng vị trí, trật tự hoặc tổ chức một không gian cho gọn gàng, ngăn nắp.
    • Sự xếp thành hàng: Hành động sắp đặt các vật theo một đường thẳng hoặc một trật tự nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rangement de cette pièce a pris toute la matinée. (Việc sắp xếp căn phòng này đã mất cả buổi sáng.)
    • Il a fait le rangement de ses dossiers. (Anh ấy đã sắp xếp lại hồ sơ của mình.)
    • Le rangement des chaises a été effectué par les élèves. (Việc xếp ghế thành hàng đã được các học sinh thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire du rangement": dọn dẹp, sắp xếp đồ đạc.

    • Dimanche, je fais du rangement dans le garage. (Chủ nhật, tôi dọn dẹp trong ga-ra.)
  • "Boîte de rangement": hộp đựng đồ, thùng chứa (dùng để sắp xếp).

    • J'ai acheté des boîtes de rangement pour mes livres. (Tôi đã mua những chiếc hộp đựng sách.)
Biến thể từ liên quan
  • Ranger (động từ): sắp xếp, dọn dẹp, xếp vào.

    • Ranger sa chambre (dọn dẹp phòng của mình)
  • Range (tính từ): gọn gàng, ngăn nắp.

    • Une personne très range (một người rất ngăn nắp)
  • Dérangement (danh từ giống đực): sự xáo trộn, sự làm rối loạn (nghĩa trái ngược).

Từ đồng nghĩa
  • Organisation (nữ): sự tổ chức, sự sắp xếp.
  • Classement (nam): sự phân loại, sự sắp xếp theo loại.
  • Mise en ordre (nữ): sự sắp đặt vào trật tự.
Thành ngữ liên quan
  • "Mettre de l'ordre": sắp xếp cho trật tự (cụm từ có nghĩa tương tự).
    • Il faut mettre de l'ordre dans ces papiers. (Phải sắp xếp cho trật tự những giấy tờ này.)
rangement

Le bibliothécaire fait le rangement des livres sur les étagères.

danh từ giống đực
  1. sự sắp xếp
    • Rangement d'une bibliothèque
      sự sắp xếp một sách
  2. sự sắp thành hàng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống