rangement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự sắp xếp, sự thu xếp: Hành động đặt các đồ vật vào đúng vị trí, trật tự hoặc tổ chức một không gian cho gọn gàng, ngăn nắp.
- Sự xếp thành hàng: Hành động sắp đặt các vật theo một đường thẳng hoặc một trật tự nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le rangement de cette pièce a pris toute la matinée. (Việc sắp xếp căn phòng này đã mất cả buổi sáng.)
- Il a fait le rangement de ses dossiers. (Anh ấy đã sắp xếp lại hồ sơ của mình.)
- Le rangement des chaises a été effectué par les élèves. (Việc xếp ghế thành hàng đã được các học sinh thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire du rangement": dọn dẹp, sắp xếp đồ đạc.
- Dimanche, je fais du rangement dans le garage. (Chủ nhật, tôi dọn dẹp trong ga-ra.)
"Boîte de rangement": hộp đựng đồ, thùng chứa (dùng để sắp xếp).
- J'ai acheté des boîtes de rangement pour mes livres. (Tôi đã mua những chiếc hộp đựng sách.)
Biến thể và từ liên quan
Ranger (động từ): sắp xếp, dọn dẹp, xếp vào.
- Ranger sa chambre (dọn dẹp phòng của mình)
Range (tính từ): gọn gàng, ngăn nắp.
- Une personne très range (một người rất ngăn nắp)
Dérangement (danh từ giống đực): sự xáo trộn, sự làm rối loạn (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
- Organisation (nữ): sự tổ chức, sự sắp xếp.
- Classement (nam): sự phân loại, sự sắp xếp theo loại.
- Mise en ordre (nữ): sự sắp đặt vào trật tự.
Thành ngữ liên quan
- "Mettre de l'ordre": sắp xếp cho có trật tự (cụm từ có nghĩa tương tự).
- Il faut mettre de l'ordre dans ces papiers. (Phải sắp xếp cho có trật tự những giấy tờ này.)
danh từ giống đực
- sự sắp xếp
- Rangement d'une bibliothèquesự sắp xếp một tá sách
- sự sắp thành hàng