désétamer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kỹ thuật) Bỏ lớp tráng thiếc: Hành động loại bỏ lớp thiếc đã được tráng, mạ hoặc hàn lên bề mặt của một vật thể, thường là kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut désétamer ces pièces avant de les recycler. (Cần phải bỏ lớp tráng thiếc trên những chi tiết này trước khi tái chế chúng.)
- Cette machine est utilisée pour désétamer les boîtes de conserve. (Máy này được dùng để bỏ lớp thiếc trên các hộp thiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procédé de désétamage": Quy trình khử thiếc, quy trình bỏ lớp tráng thiếc.
- Le procédé de désétamage est une étape cruciale dans la récupération de l'acier. (Quy trình bỏ lớp tráng thiếc là một bước quan trọng trong việc thu hồi thép.)
Biến thể và từ gần giống
- Désétamage (danh từ giống đực): Sự bỏ lớp tráng thiếc, quá trình khử thiếc.
- Le désétamage permet de séparer l'acier de l'étain. (Việc bỏ lớp tráng thiếc cho phép tách thép ra khỏi thiếc.)
- Étamer (ngoại động từ): Tráng thiếc, mạ thiếc. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- On étame le cuivre pour le protéger de l'oxydation. (Người ta tráng thiếc lên đồng để bảo vệ nó khỏi bị oxy hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Décaper (ngoại động từ): Tẩy, làm sạch bề mặt kim loại bằng hóa chất hoặc cơ học. (Nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm việc bỏ lớp thiếc).
- Enlever la couche d'étain (cụm từ): Tháo/lấy đi lớp thiếc. (Cách giải thích bằng lời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- (kỹ thuật) bỏ lớp tráng thiếc