désaligner

ngoại động từ
  1. làm mất thẳng hàng
    • Désaligner une façade
      làm cho mặt trước nhà mất thẳng hàng
    • Désaligner des soldats
      làm cho lính mất thẳng hàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa