aligner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xếp thẳng hàng, sắp thành hàng: Hành động sắp xếp các vật thể hoặc người sao cho chúng tạo thành một đường thẳng hoặc nằm trên cùng một trục.
    • Điều chỉnh, sửa cho phù hợp: Hành động làm cho một thứ đó phù hợp, đồng nhất hoặc tương thích với một tiêu chuẩn, mục tiêu hoặc thứ khác.
    • Ghi, viết hoặc liệt kê liên tiếp: Hành động viết hoặc đặt các từ, con số hoặc mục theo một dãy liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le professeur a aligné les chaises avant le cours. (Giáo viên đã xếp thẳng hàng những chiếc ghế trước giờ học.)
    • Il faut aligner nos objectifs pour travailler efficacement ensemble. (Chúng ta cần điều chỉnh các mục tiêu của mình để làm việc cùng nhau hiệu quả.)
    • Alignez les chiffres dans le tableau pour une meilleure lecture. (Hãy ghi các con số liên tiếp trong bảng để dễ đọc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'aligner (verbe pronominal): Tự xếp hàng, tự điều chỉnh cho phù hợp.

    • Les soldats s'alignent rapidement sur le terrain. (Các binh lính nhanh chóng xếp hàng trên thao trường.)
    • Notre politique commerciale s'aligne sur les normes européennes. (Chính sách thương mại của chúng tôi được điều chỉnh theo các tiêu chuẩn của châu Âu.)
  • Être aligné (adjectif): Ở trạng thái đã được xếp thẳng hàng hoặc điều chỉnh.

    • Les poteaux sont parfaitement alignés le long de la route. (Những cây cột được xếp thẳng hàng hoàn hảo dọc theo con đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Alignement (danh từ giống đực):

    • Sự xếp hàng, hàng lối: Chỉ trạng thái hoặc hành động xếp thành hàng.
      • L'alignement des arbres est impressionnant. (Hàng cây được xếp thẳng rất ấn tượng.)
    • Sự điều chỉnh, sự phù hợp: Chỉ việc làm cho các yếu tố trở nên phù hợp với nhau.
      • L'alignement des intérêts est essentiel pour un partenariat. (Việc điều chỉnh các lợi íchcần thiết cho một quan hệ đối tác.)
  • Non-aligné (tính từ): Không liên kết, không thuộc khối (thường dùng trong chính trị).

    • Une politique étrangère non-alignée. (Một chính sách đối ngoại không liên kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Ranger: Xếp hàng, sắp xếp (nhấn mạnh việc sắp đặt trật tự).
  • Ajuster: Điều chỉnh, làm cho vừa vặn (nhấn mạnh sự phù hợp chính xác).
  • Conformer: Làm cho phù hợp, tuân theo (nhấn mạnh việc theo một khuôn mẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Aligner avec: Điều chỉnh cho phù hợp với.

    • Nous devons aligner notre stratégie avec la nouvelle réglementation. (Chúng ta phải điều chỉnh chiến lược của mình cho phù hợp với quy định mới.)
  • Aligner sur: Xếp thẳng hàng theo, căn chỉnh theo.

    • Alignez le texte sur la marge gauche. (Hãy căn chỉnh văn bản theo lề trái.)
Thành ngữ liên quan
  • Aligner les idées: Sắp xếp, hệ thống hóa các ý tưởng (theo nghĩa bóng).

    • Avant de rédiger ton rapport, aligne bien tes idées. (Trước khi viết báo cáo, hãy sắp xếp các ý tưởng của em cho rõ ràng.)
  • Aligner les arguments: Liệt kê, trình bày các lập luận một cách liên tiếp.

    • L'avocat a aligné des arguments solides pour défendre son client. (Luật sư đã trình bày những lập luận vững chắc để bào chữa cho thân chủ của mình.)
ngoại động từ
  1. xếp thẳng hàng với nhau
    • Aligner des soldats
      xếp binh lính thẳng hàng với nhau
  2. thích nghi theo, sửa theo
    • Aligner sa conduite sur celle des autres
      sửa cách cư xử theo những người khác
  3. nói nối tiếp, ghi nối tiếp
    • Aligner des chiffres
      ghi các con số nối tiếp nhau
    • les pays non-alignés
      các nước không liên kết

Từ chứa "aligner"