désannexer

Học thuật
Thân thiện
désannexer

La ville a décidé de désannexer le parc pour le rendre à la commune voisine.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Không sáp nhập nữa, trả lại đất sáp nhập: Hành động hủy bỏ việc sáp nhập một vùng lãnh thổ hoặc khu vực, trả lại quyền tự chủ hoặc chủ quyền trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a décidé de désannexer la province conquise. (Chính phủ đã quyết định trả lại tỉnh đã chiếm đóng.)
    • Après le traité de paix, il a fallu désannexer plusieurs territoires. (Sau hiệp ước hòa bình, cần phải không sáp nhập nữa một số vùng lãnh thổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à la désannexion": Tiến hành việc trả lại lãnh thổ đã sáp nhập.
    • Le processus pour procéder à la désannexion est souvent long et complexe. (Quy trình để tiến hành việc trả lại lãnh thổ thường dài phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Désannexion (danh từ giống cái): Hành động hoặc quá trình trả lại lãnh thổ đã sáp nhập.
    • La désannexion de la région a été célébrée par ses habitants. (Việc trả lại vùng đất đã được người dân địa phương ăn mừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rétrocéder: Nhượng lại, trả lại (một lãnh thổ, quyền lợi).
  • Restituer: Hoàn trả, trả lại.
Từ trái nghĩa
  • Annexer: Sáp nhập, thôn tính.
  • Rattacher: Sáp nhập, ghép vào.
désannexer

La ville a décidé de désannexer le parc pour le rendre à la commune voisine.

ngoại động từ
  1. không sáp nhập nữa, trả lại đất sáp nhập