désapprendre

ngoại động từ
  1. (văn học) quên mất (điều đã học)
    • Il désapprend tout ce qu'il savait
      anh ta quên hết những điều anh ta biết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

désapprendre
Il doit désapprendre ses mauvaises habitudes.