désapprovisionnement

Học thuật
Thân thiện
désapprovisionnement

Le soldat effectue un désapprovisionnement de son fusil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lấy mất kho trữ: Hành động làm cho một nơi (như kho hàng, cửa hàng) không còn hàng hóa dự trữ; sự làm cạn kiệt nguồn cung cấp.
    • Sự lấy đạn (ở súng): Hành động tháo bỏ hoặc lấy đi đạn dược khỏi một khẩu súng, làm cho không còn sẵn sàng để bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le désapprovisionnement du magasin a été causé par une grève des transporteurs. (Việc lấy mất kho trữ của cửa hàng là do cuộc đình công của các tài xế vận tải.)
    • Avant de nettoyer ton arme, assure-toi de son désapprovisionnement complet. (Trước khi lau chùi súng của anh, hãy đảm bảo đã thực hiện việc lấy đạn hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procéder au désapprovisionnement": tiến hành việc lấy mất kho trữ / lấy đạn.
    • Le gérant a procéder au désapprovisionnement des étagères en prévision de l'inventaire. (Người quảnđã phải tiến hành việc lấy mất kho trữ trên các kệ hàng để chuẩn bị cho kiểm kê.)
Biến thể từ gần giống
  • Désapprovisionner (động từ): lấy mất kho trữ, lấy đạn.
    • Il faut désapprovisionner le fusil pour plus de sécurité. (Cần phải lấy đạn khỏi khẩu súng trường để an toàn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Épuisement des stocks (cụm danh từ): sự cạn kiệt hàng tồn kho.
  • Déchargement (danh từ): sự dỡ hàng, sự tháo đạn (nghĩa trong bối cảnh vũ khí).
Từ trái nghĩa
  • Approvisionnement (danh từ): sự cung cấp, sự tiếp tế.
  • Réapprovisionnement (danh từ): sự cung cấp lại, sự tái cung ứng.
désapprovisionnement

Le soldat effectue un désapprovisionnement de son fusil.

danh từ giống đực
  1. sự lấy mất kho trữ
  2. sự lấy đạn (ở súng)