désembourgeoiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phi tư sản hóa: Hành động làm mất đi hoặc loại bỏ những đặc điểm, thói quen, lối sống, tư tưởng hoặc giá trị được coi là điển hình của giai cấp tư sản.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le régime cherchait à désembourgeoiser la société. (Chế độ tìm cách phi tư sản hóa xã hội.)
    • Certains artistes ont tenté de désembourgeoiser leur art pour le rendre plus populaire. (Một số nghệ sĩ đã cố gắng phi tư sản hóa nghệ thuật của họ để làm cho trở nên phổ biến hơn.)
    • Il a volontairement désembourgeoisé son mode de vie en quittant la ville. (Anh ấy đã tự nguyện phi tư sản hóa lối sống của mình bằng cách rời thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se désembourgeoiser" (tự phản thân): Tự mình từ bỏ lối sống hoặc tư tưởng tư sản.
    • Après la révolution, une partie de l'ancienne élite a tenté de se désembourgeoiser. (Sau cách mạng, một phần của giới tinh hoa đã cố gắng tự phi tư sản hóa bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Désembourgeoisement (danh từ giống đực): Sự phi tư sản hóa.
    • Le désembourgeoisement de la culture était un objectif affiché. (Sự phi tư sản hóa văn hóa là một mục tiêu công khai.)
Từ đồng nghĩa
  • Déclasser (ngoại động từ): Làm mất địa vị xã hội, làm giảm cấp bậc (nghĩa rộng, có thể không mang tính ý thức hệ mạnh như "désembourgeoiser").
  • Proletariser (ngoại động từ): Vô sản hóa (nhấn mạnh việc biến thành giai cấp vô sản, thường trong ngữ cảnh kinh tế).
Từ trái nghĩa
  • Embourgeoiser (ngoại động từ): Tư sản hóa, làm cho mang tính chất tư sản.
    • Un quartier qui s'embourgeoise. (Một khu phố đang bị tư sản hóa.)
ngoại động từ
  1. phi tư sản hóa