désenchantement

Học thuật
Thân thiện
désenchantement

Le désenchantement du public était palpable après l'annonce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự vỡ mộng, sự tỉnh ngộ: Cảm giác thất vọng, buồn bã khi nhận ra thực tế không còn đẹp đẽ, lý tưởng như những mình từng tin tưởng hoặc mong đợi.
    • (Từ , nghĩa ) Sự giải tà thuật: Hành động phá bỏ một bùa phép hoặc làm mất đi sức mạnh ma thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le désenchantement des jeunes face à la politique est palpable. (Sự vỡ mộng của giới trẻ trước chính trịrõ rệt.)
    • Après l'échec de son projet, il a éprouvé un profond désenchantement. (Sau thất bại của dự án, anh ấy đã cảm thấy một sự vỡ mộng sâu sắc.)
    • Dans le conte, le désenchantement du prince a mis fin au sortilège. (Trong câu chuyện cổ tích, việc giải tà thuật cho hoàng tử đã chấm dứt lời nguyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un désenchantement généralisé": một sự vỡ mộng lan rộng, phổ biến.
    • On observe un désenchantement généralisé à l'égard des institutions. (Người ta quan sát thấy một sự vỡ mộng phổ biến đối với các thể chế.)
  • "tomber dans le désenchantement": rơi vào tâm trạng vỡ mộng.
    • Après tant d'espoirs déçus, elle est tombée dans le désenchantement. (Sau quá nhiều hy vọng bị tan vỡ, ấy đã rơi vào tâm trạng vỡ mộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Désenchanter (động từ): làm cho ai đó vỡ mộng; (từ ) giải tà thuật.
    • La réalité l'a désenchanté. (Thực tế đã làm anh ta vỡ mộng.)
  • Enchantement (danh từ giống đực): sự mê hoặc, say mê; phép thuật, bùa mê. (Đâytừ trái nghĩa trực tiếp trong cả hai nghĩa).
  • Désillusion (danh từ giống cái): ảo tưởng tan vỡ, sự vỡ mộng. (Từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Désillusion: sự vỡ mộng.
  • Désabusement: sự tỉnh ngộ, sự hết ảo tưởng.
  • Déception: sự thất vọng. (Nhấn mạnh đến cảm xúc hơn là quá trình nhận thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào trong tiếng Pháp tương đương với cấu trúc tiếng Anh cho từ này.

Thành ngữ liên quan
  • Le grand désenchantement: Sự vỡ mộng lớn (thường dùng trong phân tích xã hội hoặc chính trị).
    • Beaucoup parlent du grand désenchantement démocratique. (Nhiều người nói về sự vỡ mộng lớn với nền dân chủ.)
désenchantement

Le désenchantement du public était palpable après l'annonce.

danh từ giống đực
  1. sự vỡ mộng, sự tỉnh ngộ
  2. (từ , nghĩa ) sự giải tà thuật

Từ trái nghĩa