désenflammer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Y học) Làm hết viêm, làm giảm viêm: Hành động can thiệp y tế để làm giảm hoặc loại bỏ tình trạng viêm nhiễmmột bộ phận cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le médecin a prescrit un médicament pour désenflammer la blessure. (Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc để làm hết viêm vết thương.)
    • L'application de glace peut aider à désenflammer la zone touchée. (Việc chườm đá có thể giúp làm giảm viêm vùng bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Mặc dù chủ yếuthuật ngữ y học, từ này đôi khi có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc làm dịu một tình huống căng thẳng hoặc "nóng".
    • Le médiateur a tenté de désenflammer le conflit. (Người hòa giải đã cố gắng làm dịu cuộc xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Désenflammatoire (adj): tác dụng làm hết viêm.
    • Un traitement désenflammatoire. (Một phương pháp điều trị tác dụng làm hết viêm.)
  • Enflammer (v): gây viêm, làm sưng tấy; (nghĩa bóng) làm bùng lên, khích động.
    • Une infection peut enflammer la plaie. (Nhiễm trùng có thể làm vết thương viêm tấy.)
  • Inflammation (n): sự viêm, chứng viêm.
    • Une inflammation de la gorge. (Chứng viêm họng.)
Từ đồng nghĩa
  • Désinflammer: (ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "désenflammer".
  • Calmer l'inflammation: làm dịu chứng viêm.
  • Réduire l'inflammation: làm giảm chứng viêm.
Từ trái nghĩa
  • Enflammer: gây viêm, làm viêm nhiễm.
  • Irriter: kích thích, làm tấy lên (có thể dẫn đến viêm).
ngoại động từ
  1. (y học) làm hết viêm