désengorger
La mairie a décidé de désengorger le carrefour en ajoutant un feu de circulation.
- Ngoại động từ:
- Thông, khai thông, làm hết tắc: Hành động làm cho một không gian, đường ống, hoặc tuyến đường bị tắc nghẽn trở nên thông thoáng trở lại.
- Ngoại động từ:
- Les pompiers ont réussi à désengorger la canalisation. (Đội cứu hỏa đã thành công trong việc thông đường ống.)
- La nouvelle voie de contournement va désengorger le centre-ville. (Tuyến đường tránh mới sẽ làm thông thoáng trung tâm thành phố.)
- Il faut désengorger cette artère principale aux heures de pointe. (Cần phải khai thông tuyến đường chính này vào giờ cao điểm.)
"désengorger un marché": Làm thông thoáng, giảm bớt tình trạng ứ đọng trên một thị trường (ví dụ: bán bớt hàng tồn kho).
- Les soldes permettent de désengorger les stocks. (Các đợt giảm giá cho phép thông thoáng hàng tồn kho.)
"désengorger un service": Làm giảm tải, giải quyết tình trạng quá tải của một dịch vụ (ví dụ: bệnh viện, đường dây hỗ trợ).
- Des médecins supplémentaires ont été recrutés pour désengorger les urgences. (Các bác sĩ bổ sung đã được tuyển dụng để giảm tải cho khoa cấp cứu.)
Engorger (ngoại động từ): làm tắc nghẽn, làm ùn tắc.
- Un accident a engorgé la circulation. (Một vụ tai nạn đã làm tắc nghẽn giao thông.)
Désengorgement (danh từ): sự thông thoáng, sự khai thông.
- Le désengorgement du trafic est une priorité. (Việc thông thoáng giao thông là một ưu tiên.)
- Débloquer: thông, khai thông (một chỗ tắc).
- Désobstruer: thông, làm hết tắc (một đường ống, lỗ).
- Fluidifier: làm cho lưu thông dễ dàng hơn (thường dùng cho giao thông).
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ đơn hoặc với bổ ngữ trực tiếp.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "désengorger" một cách cố định.)
La mairie a décidé de désengorger le carrefour en ajoutant un feu de circulation.
- thông, khai thông, làm hết tắc