désenvenimer

Học thuật
Thân thiện
désenvenimer

Le médecin utilise un sérum pour désenvenimer la morsure.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trừ nọc độc, giải độc: Hành động loại bỏ chất độc hoặc nọc độc ra khỏi cơ thể, thường được sử dụng trong lĩnh vực y học.
    • Làm dịu, xoa dịu (tình hình, mối quan hệ): (Nghĩa bóng) Hành động làm giảm bớt sự căng thẳng, sự thù địch hoặc xung đột, khiến cho một tình huống trở nên bớt nghiêm trọng ôn hòa hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le médecin a utilisé un sérum pour désenvenimer la plaie. (Bác sĩ đã sử dụng huyết thanh để trừ nọc độc cho vết thương.)
    • Il a essayé de désenvenimer la dispute en proposant une solution. (Anh ấy đã cố gắng xoa dịu cuộc tranh cãi bằng cách đề xuất một giải pháp.)
    • Son intervention a permis de désenvenimer la situation tendue entre les deux parties. (Sự can thiệp của ông ấy đã giúp làm dịu tình hình căng thẳng giữa hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "désenvenimer un conflit": xoa dịu một cuộc xung đột.
    • Le médiateur a pour mission de désenvenimer le conflit social. (Người hòa giải nhiệm vụ xoa dịu cuộc xung đột xã hội.)
  • "désenvenimer les esprits": làm nguôi ngoai tinh thần, làm dịu tâm trạng (của mọi người).
    • Un geste de bonne volonté pourrait désenvenimer les esprits. (Một cử chỉ thiện chí có thể làm dịu tâm trạng của mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Désenvenimage (danh từ giống đực): sự trừ nọc độc, sự giải độc; sự xoa dịu.
    • Le désenvenimage de la blessure est une priorité. (Việc giải độc vết thươngưu tiên hàng đầu.)
  • Envenimer (ngoại động từ): làm nhiễm độc, đầu độc; làm trầm trọng thêm, làm căng thẳng thêm (tình hình).
    • Ses paroles ont envenimé la discussion. (Lời nói của anh ta đã làm cuộc thảo luận thêm căng thẳng.) - Đâytừ trái nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Détoxiquer: giải độc (nghĩa y học).
  • Apaiser: làm dịu, làm nguôi.
  • Calmer: làm dịu, làm yên.
  • Détendre: làm giãn ra, làm giảm căng thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "désenvenimer".

désenvenimer

Le médecin utilise un sérum pour désenvenimer la morsure.

ngoại động từ
  1. (y học) trừ nọc độc