désertique

Học thuật
Thân thiện
désertique

Le paysage désertique s'étend à perte de vue sous un soleil brûlant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sa mạc, tính chất sa mạc: "désertique" mô tả những đặc điểm liên quan đến hoặc giống với sa mạc, như khí hậu khô cằn, cảnh quan hoang vắng, thiếu nước thảm thực vật.
    • Khô hạn, cằn cỗi: Dùng để chỉ một vùng đấtđiều kiện tự nhiên khắc nghiệt, ít mưa khả năng sinh sống hạn chế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le climat désertique est caractérisé par de fortes variations de température. (Khí hậu sa mạc được đặc trưng bởi sự biến đổi nhiệt độ mạnh mẽ.)
    • Cette région a un paysage désertique avec très peu de végétation. (Vùng này cảnh quan hoang mạc với rất ít thảm thực vật.)
    • Une zone désertique n'est pas forcément inhabitée. (Một khu vực tính chất sa mạc không nhất thiếtkhông có người ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conditions désertiques": những điều kiện (khí hậu, môi trường) nhưsa mạc.

    • Les plantes doivent s'adapter pour survivre dans des conditions désertiques. (Thực vật phải thích nghi để tồn tại trong những điều kiện sa mạc.)
  • "Expansion désertique": sự mở rộng của sa mạc, thường do sa mạc hóa.

    • L'expansion désertique est une menace pour l'agriculture. (Sự mở rộng của sa mạcmột mối đe dọa đối với nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Désert (danh từ): sa mạc, hoang mạc.

    • Le Sahara est le plus grand désert chaud du monde. (Sahara là sa mạc nóng lớn nhất thế giới.)
  • Déserter (động từ): bỏ hoang, đào ngũ.

    • Les soldats ont été punis pour avoir voulu déserter. (Những người lính đã bị trừng phạt định đào ngũ.)
  • Désertification (danh từ): sự sa mạc hóa.

    • La désertification est un problème environnemental majeur. (Sa mạc hóa là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aride: khô cằn, khô hạn.

    • Un sol aride (Một vùng đất khô cằn).
  • Inculte: hoang vu, không được trồng trọt.

    • Une terre inculte (Một vùng đất hoang vu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "désertique")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "désertique")

désertique

Le paysage désertique s'étend à perte de vue sous un soleil brûlant.

tính từ
  1. xem désert

Từ chứa "désertique"